romanian monetary unit

Định nghĩa
  • Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Romania, quốc gia nằmĐông Nam Âu. "Romanian monetary unit" chỉ một đơn vị tiền chính thức được sử dụng trong hệ thống tài chính của Romania.
dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Romania leu.)
  • (Trước khi đồng euro, nhiều quốc gia châu Âu đơn vị tiền tệ tương đương với đơn vị tiền tệ Romania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romanian monetary unit" thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc lịch sử khi nói về tiền tệ của Romania, đặc biệt đồng leu ( ISO: RON).
    • The exchange rate of the Romanian monetary unit against the dollar fluctuates daily. (Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Romania so với đồng đô la biến động hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Leu (danh từ): Tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Romania, số nhiều "lei".
    • One leu is divided into 100 bani. (Một leu được chia thành 100 bani.)
  • Ban (danh từ): Đơn vị tiền tệ phụ của Romania, tương đương 1/100 leu.
    • A loaf of bread costs 5 lei and 50 bani. (Mộtbánh mì giá 5 lei 50 bani.)
Từ đồng nghĩa
  • Leu: Tên thông dụng của đơn vị tiền tệ Romania.
  • Romanian currency: Tiền tệ Romania, một cách nói tổng quát hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Monetary unit: Đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).
    • The monetary unit of a country is its official currency. (Đơn vị tiền tệ của một quốc gia tiền tệ chính thức của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với cụm từ "romanian monetary unit", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về tiền tệ như:
    • "Money makes the world go round": Tiền làm thế giới quay (ám chỉ tầm quan trọng của tiền bạc).
    • "A penny for your thoughts": Một xu cho suy nghĩ của bạn (thành ngữ yêu cầu ai đó chia sẻ suy nghĩ).
romanian monetary unit
The Romanian monetary unit is called the leu.