romanité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phong cách La Mã, tính chất La Mã: "Romanité" chỉ đặc điểm, tinh thần, phong cách hoặc bản sắc đặc trưng của nền văn minh La Mã cổ đại, bao gồm các giá trị văn hóa, xã hội, nghệ thuật và kiến trúc.
- Tính La Mã: Khái niệm trừu tượng chỉ bản chất, tinh thần hoặc ảnh hưởng của đế chế La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'architecture de ce bâtiment témoigne d'une certaine romanité. (Kiến trúc của tòa nhà này thể hiện một phong cách La Mã nhất định.)
- La romanité a profondément influencé le droit européen. (Tính chất La Mã đã ảnh hưởng sâu sắc đến luật pháp châu Âu.)
- On étudie la romanité pour comprendre les fondements de notre culture. (Người ta nghiên cứu tính La Mã để hiểu nền tảng văn hóa của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La romanité antique": Tính La Mã cổ đại.
- Ce texte philosophique exhale la romanité antique. (Văn bản triết học này toát lên tính La Mã cổ đại.)
"Un symbole de romanité": Một biểu tượng của tính La Mã.
- Le forum est un symbole de romanité. (Quảng trường công cộng là một biểu tượng của tính La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
Romain, Romaine (adj): (thuộc về) La Mã.
- L'Empire romain (Đế chế La Mã).
Romanisation (n.f): Sự La Mã hóa (quá trình tiếp nhận văn hóa La Mã).
- La romanisation de la Gaule. (Sự La Mã hóa xứ Gaule.)
Romaniste (n.m/f): Nhà nghiên cứu văn hóa La Mã.
- Un romaniste étudie la langue et la culture latines. (Một nhà nghiên cứu La Mã học nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Latinh.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère romain: Tính chất La Mã.
- Esprit romain: Tinh thần La Mã.
Các cụm từ liên quan
(Từ này ít khi kết hợp trong các cụm động từ (phrasal verbs) theo nghĩa đen. Các cụm từ thường là danh ngữ.) - Héritage de la romanité: Di sản của tính La Mã. - Idéal de romanité: Lý tưởng về tính La Mã.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "romanité". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn hóa.)
danh từ giống cái
- phong cách La Mã