romanov

romanov

A history book shows a portrait of a Romanov emperor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triều đại Romanov: Dòng họ hoàng tộc Nga, trị vì đất nước từ năm 1613 đến năm 1917, cho đến khi bị lật đổ trong Cách mạng Tháng Hai.
    • Thành viên hoàng tộc Romanov: Một người thuộc dòng họ hoàng gia đã cai trị nước Nga.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Romanov dynasty ruled Russia for over 300 years. (Triều đại Romanov đã cai trị nước Nga trong hơn 300 năm.)
    • She is a descendant of the Romanov family. ( ấy hậu duệ của gia đình Romanov.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the last Romanov": vị Romanov cuối cùng, thường chỉ Sa hoàng Nicholas II gia đình ông.

    • The last Romanov, Tsar Nicholas II, was executed in 1918. (Vị Romanov cuối cùng, Sa hoàng Nicholas II, đã bị xử tử vào năm 1918.)
  • "Romanov rule": sự cai trị của triều đại Romanov.

    • Romanov rule ended with the Russian Revolution. (Sự cai trị của Romanov kết thúc với Cách mạng Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Romanova (n): dạng nữ tính của từ Romanov, dùng để chỉ một thành viên nữ trong hoàng tộc.
    • Grand Duchess Anastasia Romanova was a famous member of the family. (Nữ công tước Anastasia Romanova một thành viên nổi tiếng của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tsarist dynasty: triều đại Sa hoàng (dùng để chỉ bất kỳ triều đại nào trị vì nước Nga, nhưng thường gắn liền với Romanov).
  • Imperial family: gia đình hoàng tộc (chỉ chung, không riêng Romanov).
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ riêng)
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Romanov mystery": bí ẩn Romanov, thường ám chỉ số phận của gia đình hoàng tộc sau khi bị hành quyết, đặc biệt tin đồn về việc một số thành viên sống sót.
    • The Romanov mystery has fascinated historians for decades. (Bí ẩn Romanov đã làm say mê các nhà sử học trong nhiều thập kỷ.)