romansh

romansh

A child learns to speak Romansh with their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngôn ngữ Romansh: "Romansh" một ngôn ngữ thuộc nhóm Rhaeto-Romance, được nóivùng đông nam Thụy . Đây một trong bốn ngôn ngữ chính thức của Thụy .
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ngôn ngữ Romansh: "romansh" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến ngôn ngữ, văn hóa hoặc con người của nhóm ngôn ngữ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Romansh is spoken by a small minority in Switzerland. (Tiếng Romansh được nói bởi một nhóm thiểu số nhỏ ở Thụy .)
    • She is learning Romansh to connect with her heritage. ( ấy đang học tiếng Romansh để kết nối với di sản của mình.)
  • Tính từ:

    • The Romansh language has five main dialects. (Ngôn ngữ Romansh năm phương ngữ chính.)
    • He studies Romansh literature. (Anh ấy nghiên cứu văn học Romansh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romansh-speaking": nói tiếng Romansh.

    • The Romansh-speaking community is concentrated in the canton of Graubünden. (Cộng đồng nói tiếng Romansh tập trung ở bang Graubünden.)
  • "Romansh culture": văn hóa Romansh.

    • Romansh culture includes unique traditions and folklore. (Văn hóa Romansh bao gồm các truyền thống văn hóa dân gian độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Romansh (adj): thuộc về Romansh.
  • Rhaeto-Romance (n): nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romance, bao gồm Romansh.
Từ đồng nghĩa
  • Rumantsch: một cách viết khác của "Romansh", thường dùng trong tiếng Đức hoặc tiếng Romansh.
  • Rhaetian: thuộc về vùng Rhaetia, đôi khi dùng để chỉ ngôn ngữ Romansh.
Các cụm từ liên quan
  • "to speak Romansh": nói tiếng Romansh.
    • Only about 60,000 people speak Romansh as their first language. (Chỉ khoảng 60.000 người nói tiếng Romansh như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Romansh" do tính đặc thù của ngôn ngữ này.