romansh
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngôn ngữ Romansh: "Romansh" là một ngôn ngữ thuộc nhóm Rhaeto-Romance, được nói ở vùng đông nam Thụy Sĩ. Đây là một trong bốn ngôn ngữ chính thức của Thụy Sĩ.
Tính từ:
- Thuộc về ngôn ngữ Romansh: "romansh" dùng để chỉ bất cứ điều gì liên quan đến ngôn ngữ, văn hóa hoặc con người của nhóm ngôn ngữ này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Romansh is spoken by a small minority in Switzerland. (Tiếng Romansh được nói bởi một nhóm thiểu số nhỏ ở Thụy Sĩ.)
- She is learning Romansh to connect with her heritage. (Cô ấy đang học tiếng Romansh để kết nối với di sản của mình.)
Tính từ:
- The Romansh language has five main dialects. (Ngôn ngữ Romansh có năm phương ngữ chính.)
- He studies Romansh literature. (Anh ấy nghiên cứu văn học Romansh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Romansh-speaking": nói tiếng Romansh.
- The Romansh-speaking community is concentrated in the canton of Graubünden. (Cộng đồng nói tiếng Romansh tập trung ở bang Graubünden.)
"Romansh culture": văn hóa Romansh.
- Romansh culture includes unique traditions and folklore. (Văn hóa Romansh bao gồm các truyền thống và văn hóa dân gian độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Romansh (adj): thuộc về Romansh.
- Rhaeto-Romance (n): nhóm ngôn ngữ Rhaeto-Romance, bao gồm Romansh.
Từ đồng nghĩa
- Rumantsch: một cách viết khác của "Romansh", thường dùng trong tiếng Đức hoặc tiếng Romansh.
- Rhaetian: thuộc về vùng Rhaetia, đôi khi dùng để chỉ ngôn ngữ Romansh.
Các cụm từ liên quan
- "to speak Romansh": nói tiếng Romansh.
- Only about 60,000 people speak Romansh as their first language. (Chỉ khoảng 60.000 người nói tiếng Romansh như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Romansh" do tính đặc thù của ngôn ngữ này.