romantic movement
Danh từ: "romantic movement" (phong trào Lãng mạn) là một trào lưu trong văn học và nghệ thuật vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, đề cao thiên nhiên hơn nền văn minh, và coi trọng trí tưởng tượng cùng cảm xúc hơn lý trí.
- (Phong trào Lãng mạn nhấn mạnh vẻ đẹp của thiên nhiên hơn sự giả tạo của cuộc sống đô thị.)
- (Nhiều nhà thơ của phong trào Lãng mạn, như Wordsworth và Keats, đã viết về những cảm xúc sâu sắc và trải nghiệm cá nhân.)
- "to be part of the romantic movement": thuộc về phong trào Lãng mạn.
- The painter Caspar David Friedrich is considered part of the romantic movement. (Họa sĩ Caspar David Friedrich được coi là thuộc về phong trào Lãng mạn.)
- "the influence of the romantic movement": ảnh hưởng của phong trào Lãng mạn.
- The influence of the romantic movement can still be seen in modern literature that values emotion. (Ảnh hưởng của phong trào Lãng mạn vẫn có thể thấy trong văn học hiện đại coi trọng cảm xúc.)
- Romanticism (danh từ): chủ nghĩa Lãng mạn, hệ tư tưởng của phong trào này.
- Romanticism celebrated individual emotion and the sublime power of nature. (Chủ nghĩa Lãng mạn tôn vinh cảm xúc cá nhân và sức mạnh siêu phàm của thiên nhiên.)
- Romantic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa Lãng mạn (không nhầm với nghĩa lãng mạn trong tình yêu).
- Romantic poetry often uses vivid imagery of landscapes. (Thơ Lãng mạn thường sử dụng hình ảnh sống động về phong cảnh.)
- Romanticism (danh từ): chủ nghĩa Lãng mạn (thường được dùng thay thế cho "romantic movement").
- The Romantic era (danh từ): thời kỳ Lãng mạn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "romantic movement". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to arise" (nảy sinh) để mô tả sự xuất hiện của phong trào: - The romantic movement arose as a reaction against the Industrial Revolution. (Phong trào Lãng mạn nảy sinh như một phản ứng chống lại Cách mạng Công nghiệp.)
Không có thành ngữ cố định nào liên quan đến "romantic movement". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ "the spirit of the romantic movement" (tinh thần của phong trào Lãng mạn) để chỉ các giá trị cốt lõi của nó.