romantic realism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa hiện thực lãng mạn: Một trường phái nghệ thuật hệ thống đầu tiên của Mỹ, hoạt động từ năm 1825 đến năm 1870. Trường phái này chuyên vẽ các phong cảnh hoang dã của thung lũng sông Hudson vùng New England xung quanh, kết hợp giữa sự miêu tả chân thực thiên nhiên cảm xúc lãng mạn, huyền bí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Romantic realism was the first coherent school of American art. (Chủ nghĩa hiện thực lãng mạn trường phái nghệ thuật hệ thống đầu tiên của Mỹ.)
    • The paintings of the Hudson River School exemplify romantic realism. (Các bức tranh của Trường phái Sông Hudson dụ điển hình cho chủ nghĩa hiện thực lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be associated with romantic realism": được liên kết với chủ nghĩa hiện thực lãng mạn.

    • The artist Thomas Cole is closely associated with romantic realism. (Họa sĩ Thomas Cole liên hệ chặt chẽ với chủ nghĩa hiện thực lãng mạn.)
  • "the era of romantic realism": thời kỳ của chủ nghĩa hiện thực lãng mạn.

    • The era of romantic realism lasted from 1825 to 1870. (Thời kỳ của chủ nghĩa hiện thực lãng mạn kéo dài từ năm 1825 đến năm 1870.)
Biến thể từ gần giống
  • Romantic realist (danh từ): người theo chủ nghĩa hiện thực lãng mạn.

    • He was a romantic realist who painted wilderness landscapes. (Ông ấy một người theo chủ nghĩa hiện thực lãng mạn, chuyên vẽ các phong cảnh hoang dã.)
  • Romantic realism (tính từ): thuộc về chủ nghĩa hiện thực lãng mạn.

    • The romantic realism style is characterized by dramatic lighting. (Phong cách hiện thực lãng mạn được đặc trưng bởi ánh sáng kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Hudson River School: Trường phái Sông Hudson (một tên gọi khác của trường phái này).
  • American landscape painting: Hội họa phong cảnh Mỹ (mô tả cùng thể loại nhưng không bao gồm yếu tố lãng mạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "romantic realism" đây thuật ngữ nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "to paint in the style of romantic realism": vẽ theo phong cách hiện thực lãng mạn.
    • Many artists tried to paint in the style of romantic realism. (Nhiều họa sĩ đã cố gắng vẽ theo phong cách hiện thực lãng mạn.)
romantic realism
A painter creates a work of romantic realism depicting a misty river valley.