romanticisation
A writer's romanticisation of the past fills her novel with idealized scenes.
Định nghĩa
Danh từ: Sự lãng mạn hóa, sự lý tưởng hóa – hành động hoặc quá trình biến một sự việc, con người, hoặc sự kiện trở nên lãng mạn, hấp dẫn, hoặc tốt đẹp hơn so với thực tế, thường bằng cách nhấn mạnh các khía cạnh tích cực và bỏ qua các khía cạnh tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lãng mạn hóa chiến tranh trong phim ảnh thường bỏ qua thực tế tàn khốc của nó.)
- (Sự lý tưởng hóa cuộc sống nông thôn của cô ấy khiến cô bỏ qua những khó khăn mà nông dân phải đối mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the romanticisation of [something]": cụm từ thường dùng để chỉ việc lý tưởng hóa một chủ đề cụ thể.
- The romanticisation of poverty in literature can be misleading. (Sự lãng mạn hóa nghèo đói trong văn học có thể gây hiểu lầm.)
- "a tendency towards romanticisation": xu hướng lý tưởng hóa.
- His tendency towards romanticisation made him see only the beauty of the past. (Xu hướng lý tưởng hóa của anh ấy khiến anh chỉ thấy vẻ đẹp của quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Romanticise (động từ): lãng mạn hóa, lý tưởng hóa.
- She tends to romanticise her childhood memories. (Cô ấy có xu hướng lãng mạn hóa ký ức tuổi thơ.)
- Romanticised (tính từ): được lãng mạn hóa.
- The film presents a romanticised version of history. (Bộ phim trình bày một phiên bản lịch sử được lãng mạn hóa.)
- Romantic (tính từ/danh từ): lãng mạn, người lãng mạn.
- He has a romantic view of life. (Anh ấy có cái nhìn lãng mạn về cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- Lý tưởng hóa (idealisation): quá trình coi một thứ gì đó là hoàn hảo.
- The idealisation of celebrities is common in media. (Sự lý tưởng hóa người nổi tiếng phổ biến trên truyền thông.)
- Tô hồng (glorification): làm cho một thứ gì đó trông đẹp đẽ hơn thực tế.
- The glorification of violence in video games is concerning. (Việc tô hồng bạo lực trong trò chơi điện tử là đáng lo ngại.)
Thành ngữ liên quan
- Nhìn qua lăng kính màu hồng (to see through rose-tinted glasses): nhìn nhận mọi thứ một cách lạc quan quá mức, bỏ qua thực tế.
- He sees his past through rose-tinted glasses, romanticising every moment. (Anh ấy nhìn quá khứ qua lăng kính màu hồng, lãng mạn hóa từng khoảnh khắc.)