romanticise
Định nghĩa
- Động từ:
- Lãng mạn hóa, lý tưởng hóa: "romanticise" có nghĩa là diễn tả, miêu tả hoặc nhìn nhận một sự việc, con người, hoặc tình huống một cách lãng mạn, đẹp đẽ hơn so với thực tế, thường bỏ qua những khía cạnh khó khăn, tầm thường hoặc tiêu cực.
- Làm cho mang tính lãng mạn: Hành động biến một điều gì đó trở nên hấp dẫn, thú vị hoặc lý tưởng hơn trong phong cách hoặc cách nhìn.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng lãng mạn hóa công việc khó khăn và nhàm chán này!)
- (Nhiều bộ phim lãng mạn hóa cuộc sống của cướp biển, bỏ qua những hành vi bạo lực của chúng.)
- (Cô ấy có xu hướng lý tưởng hóa những mối quan hệ trong quá khứ, chỉ nhớ đến những khoảnh khắc tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to romanticise something": lãng mạn hóa một điều gì đó.
- The author romanticised the rural lifestyle in her novel, making it seem idyllic. (Tác giả đã lãng mạn hóa lối sống nông thôn trong tiểu thuyết của mình, khiến nó trông có vẻ thanh bình.)
- "romanticise about something": mơ mộng, lý tưởng hóa về điều gì.
- He often romanticises about becoming a famous artist without considering the hard work involved. (Anh ấy thường mơ mộng về việc trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng mà không xem xét đến công sức lao động liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Romanticisation (danh từ): sự lãng mạn hóa, sự lý tưởng hóa.
- The romanticisation of war in movies can be misleading. (Sự lãng mạn hóa chiến tranh trong phim ảnh có thể gây hiểu lầm.)
- Romantic (tính từ): lãng mạn.
- She has a romantic view of love. (Cô ấy có quan điểm lãng mạn về tình yêu.)
- Romantically (trạng từ): một cách lãng mạn.
- He spoke romantically about their first meeting. (Anh ấy nói một cách lãng mạn về cuộc gặp đầu tiên của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Idealise (lý tưởng hóa): nhìn nhận ai đó hoặc điều gì đó như là hoàn hảo hơn thực tế.
- He tends to idealise his childhood. (Anh ấy có xu hướng lý tưởng hóa tuổi thơ của mình.)
- Glamourise (tô hồng, làm cho hấp dẫn hơn): miêu tả một điều gì đó một cách hấp dẫn, thú vị hơn thực tế.
- The media often glamourises celebrity lifestyles. (Truyền thông thường tô hồng lối sống của người nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Romanticise over something: mơ mộng, suy nghĩ lãng mạn về một điều gì đó.
- Stop romanticising over the past and focus on the present. (Đừng mơ mộng về quá khứ nữa, hãy tập trung vào hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
- See through rose-coloured glasses: nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng, tức là lạc quan quá mức, lãng mạn hóa.
- She sees her new job through rose-coloured glasses, ignoring the long hours. (Cô ấy nhìn công việc mới qua lăng kính màu hồng, bỏ qua những giờ làm việc dài.)