romanticisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa lãng mạn: Một trào lưu tư tưởng, văn học nghệ thuật nổi lên vào cuối thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19 ở châu Âu, phản ứng lại chủ nghĩa cổ điển, nhấn mạnh đến cảm xúc, tự do cá nhân, trí tưởng tượng sự hòa hợp với thiên nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le romantisme a profondément influencé la musique du XIXe siècle. (Chủ nghĩa lãng mạn đã ảnh hưởng sâu sắc đến âm nhạc thế kỷ 19.)
    • Ce tableau est un chef-d'œuvre du romantisme français. (Bức tranh nàymột kiệt tác của chủ nghĩa lãng mạn Pháp.)
    • Elle étudie le romantisme en littérature comparée. ( ấy nghiên cứu chủ nghĩa lãng mạn trong văn học so sánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le romantisme allemand": chủ nghĩa lãng mạn Đức, chỉ trào lưu lãng mạn đặc thù tại các nước nói tiếng Đức.

    • Les contes des frères Grimm s'inscrivent dans le romantisme allemand. (Những câu chuyện cổ tích của anh em nhà Grimm thuộc về chủ nghĩa lãng mạn Đức.)
  • "le romantisme noir": chủ nghĩa lãng mạn đen, một khuynh hướng trong chủ nghĩa lãng mạn khai thác các đề tài bi thảm, kỳ siêu nhiên.

    • Les œuvres d'Edgar Allan Poe sont souvent associées au romantisme noir. (Các tác phẩm của Edgar Allan Poe thường được liên hệ với chủ nghĩa lãng mạn đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Romantique (adj): thuộc về chủ nghĩa lãng mạn; tính chất lãng mạn.

    • Un poète romantique. (Một nhà thơ lãng mạn.)
    • Une balade romantique. (Một buổi dạo chơi lãng mạn.)
  • Romantiser (v): lãng mạn hóa, tô điểm cho một cái gì đó trở nêntưởng đẹp đẽ hơn trong trí tưởng tượng.

    • Il a tendance à romantiser le passé. (Anh ấy xu hướng lãng mạn hóa quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement romantique: trào lưu lãng mạn (cách gọi nhấn mạnh khía cạnh phong trào nghệ thuật).
  • Lyrisme: tính trữ tình (có thểmột đặc điểm của chủ nghĩa lãng mạn).
Từ trái nghĩa
  • Classicisme: chủ nghĩa cổ điển (trào lưu đối lập về mặt mỹ học, nhấn mạnh trật tự, lý trí các quy tắc).
  • Réalisme: chủ nghĩa hiện thực (trào lưu kế tiếp, phản ứng lại chủ nghĩa lãng mạn bằng cách miêu tả hiện thực khách quan).
  • Rationalisme: chủ nghĩa duy lý (nhấn mạnh vai trò củatrí, đối lập với sự đề cao cảm xúc của chủ nghĩa lãng mạn).
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) văn học lãng mạn