romanticistic
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc mang đặc điểm của Chủ nghĩa Lãng mạn (Romanticism) hoặc Phong trào Lãng mạn trong nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Phong cách lãng mạn của họa sĩ thể hiện rõ trong những bức tranh phong cảnh đầy kịch tính của ông.)
- (Thơ của cô ấy mang chất lãng mạn, tập trung vào cảm xúc và thiên nhiên.)
Cách sử dụng nâng cao
- "romanticistic interpretation": sự diễn giải theo khuynh hướng lãng mạn.
- The director gave a romanticistic interpretation of the classic novel. (Đạo diễn đã đưa ra một sự diễn giải theo khuynh hướng lãng mạn cho cuốn tiểu thuyết kinh điển.)
- "romanticistic ideals": lý tưởng của chủ nghĩa lãng mạn.
- The painting embodies romanticistic ideals of individualism and imagination. (Bức tranh thể hiện lý tưởng lãng mạn về chủ nghĩa cá nhân và trí tưởng tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Romanticism (danh từ): Chủ nghĩa Lãng mạn.
- Romanticism flourished in the late 18th and early 19th centuries. (Chủ nghĩa Lãng mạn phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19.)
- Romantic (tính từ): lãng mạn, thuộc về tình yêu hoặc cảm xúc mạnh mẽ (không đồng nghĩa hoàn toàn với "romanticistic").
- Romanticist (danh từ): người theo chủ nghĩa lãng mạn.
- He is a well-known romanticist in literary criticism. (Ông ấy là một nhà phê bình văn học nổi tiếng theo chủ nghĩa lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lãng mạn: mang tính chất lãng mạn (thường dùng phổ biến hơn, nhưng ít học thuật hơn "romanticistic").
- Thuộc trào lưu lãng mạn: chỉ rõ sự gắn kết với phong trào nghệ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Romanticistic movement: phong trào lãng mạn.
- The romanticistic movement rejected the rationalism of the Enlightenment. (Phong trào lãng mạn đã bác bỏ chủ nghĩa duy lý của Thời kỳ Khai sáng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "romanticistic". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật và phê bình nghệ thuật.