ronchonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (thân mật):
- Sự càu nhàu, sự cằn nhằn: Chỉ hành động hoặc thói quen phàn nàn một cách khó chịu, lầm bầm về những điều nhỏ nhặt, thường với thái độ gắt gỏng.
- Lời càu nhàu, lời cằn nhằn: Chỉ nội dung cụ thể của lời phàn nàn, tiếng lẩm bẩm không hài lòng được thốt ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J’en ai assez de tes ronchonnements constants ! (Tôi chán ngấy với những lời càu nhàu liên tục của anh rồi!)
- Son ronchonnement du matin est devenu une habitude. (Thói cằn nhằn mỗi sáng của ông ấy đã trở thành một thói quen.)
- Il a accueilli la nouvelle avec un ronchonnement. (Anh ta đón nhận tin đó với một tiếng càu nhàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d’un ronchonnement perpétuel": Lúc nào cũng càu nhàu, cằn nhằn.
- Depuis sa retraite, il est d’un ronchonnement perpétuel. (Từ khi nghỉ hưu, ông ấy lúc nào cũng càu nhàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ronchonner (động từ): Càu nhàu, cằn nhằn.
- Arrête de ronchonner pour un rien ! (Đừng có càu nhàu vì chuyện không đâu!)
- Ronchon, Ronchonne (tính từ/danh từ): Người hay càu nhàu, tính hay cằn nhằn.
- Mon voisin est un vieux ronchon. (Ông hàng xóm của tôi là một người già hay càu nhàu.)
Từ đồng nghĩa
- Grognerie (danh từ): Tiếng gầm gừ, lời càu nhàu (ít thông dụng hơn).
- Marmonnement (danh từ): Sự lẩm bẩm, sự nói nhỏ trong miệng (có thể không mang sắc thái cằn nhằn mạnh bằng).
- Réprimande (danh từ): Lời khiển trách, lời quở mắng (trang trọng hơn, thường có lý do cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "Ronchonner comme un pou sur une pelote" (Thành ngữ rất thân mật): Càu nhàu, cằn nhằn rất nhiều và liên tục.
- Il a passé l’après-midi à ronchonner comme un pou sur une pelote. (Anh ta đã dành cả buổi chiều để cằn nhằn không ngớt.)
danh từ giống đực (thân mật)
- sự càu nhàu, sự cằn nhằn
- lời càu nhàu, lời cằn nhằn