ronchonnement

Học thuật
Thân thiện
ronchonnement

Le vieil homme exprime son ronchonnement en regardant la météo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Sự càu nhàu, sự cằn nhằn: Chỉ hành động hoặc thói quen phàn nàn một cách khó chịu, lầm bầm về những điều nhỏ nhặt, thường với thái độ gắt gỏng.
    • Lời càu nhàu, lời cằn nhằn: Chỉ nội dung cụ thể của lời phàn nàn, tiếng lẩm bẩm không hài lòng được thốt ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J’en ai assez de tes ronchonnements constants ! (Tôi chán ngấy với những lời càu nhàu liên tục của anh rồi!)
    • Son ronchonnement du matin est devenu une habitude. (Thói cằn nhằn mỗi sáng của ông ấy đã trở thành một thói quen.)
    • Il a accueilli la nouvelle avec un ronchonnement. (Anh ta đón nhận tin đó với một tiếng càu nhàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d’un ronchonnement perpétuel": Lúc nào cũng càu nhàu, cằn nhằn.
    • Depuis sa retraite, il est d’un ronchonnement perpétuel. (Từ khi nghỉ hưu, ông ấy lúc nào cũng càu nhàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ronchonner (động từ): Càu nhàu, cằn nhằn.
    • Arrête de ronchonner pour un rien ! (Đừng càu nhàu chuyện không đâu!)
  • Ronchon, Ronchonne (tính từ/danh từ): Người hay càu nhàu, tính hay cằn nhằn.
    • Mon voisin est un vieux ronchon. (Ông hàng xóm của tôimột người già hay càu nhàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Grognerie (danh từ): Tiếng gầm gừ, lời càu nhàu (ít thông dụng hơn).
  • Marmonnement (danh từ): Sự lẩm bẩm, sự nói nhỏ trong miệng (có thể không mang sắc thái cằn nhằn mạnh bằng).
  • Réprimande (danh từ): Lời khiển trách, lời quở mắng (trang trọng hơn, thường lý do cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "Ronchonner comme un pou sur une pelote" (Thành ngữ rất thân mật): Càu nhàu, cằn nhằn rất nhiều liên tục.
    • Il a passé l’après-midi à ronchonner comme un pou sur une pelote. (Anh ta đã dành cả buổi chiều để cằn nhằn không ngớt.)
ronchonnement

Le vieil homme exprime son ronchonnement en regardant la météo.

danh từ giống đực (thân mật)
  1. sự càu nhàu, sự cằn nhằn
  2. lời càu nhàu, lời cằn nhằn