rond-point

Học thuật
Thân thiện
rond-point

Une voiture ralentit pour entrer dans le rond-point.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bồn tròn ngã (ngã năm, ngã sáu...): Một nút giao thông hình tròn, thường có một đảo tròn (bồn hoa, đài phun nước, hoặc công trình trang trí) ở trung tâm, nơi các phương tiện di chuyển theo chiều ngược kim đồng hồ xung quanh để chọn lối ra.
    • Bồn giao điểm hoa thị: Một loại nút giao thông đặc biệt, thường lớn phức tạp hơn, nơi nhiều con đường gặp nhau tại một vòng xoay trung tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Prends la deuxième sortie au rond-point. (Hãy rẽ vào lối ra thứ haibồn tròn ngã .)
    • Il y a une belle fontaine au centre du rond-point. (Có một đài phun nước đẹptrung tâm bồn giao điểm hoa thị.)
    • Le rond-point permet de fluidifier la circulation. (Bồn tròn ngã giúp lưu thông thuận lợi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au centre du rond-point": ở trung tâm của vòng xoay.
    • La statue est au centre du rond-point. (Bức tượng nằmtrung tâm của bồn giao điểm.)
  • "s'engager dans un rond-point": đi vào một vòng xoay.
    • Il faut céder le passage aux véhicules déjà engagés dans le rond-point. (Phải nhường đường cho các phương tiện đã đi vào trong bồn tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrefour giratoire (n.m): Từ đồng nghĩa chính thức hơn, chỉ nút giao thông hình xoay tròn. (Ngã vòng xoay)
  • Giratoire (n.m): Cách nói ngắn gọn, thông tục của "carrefour giratoire". (Vòng xoay)
  • Place circulaire (n.f): Quảng trường vòng tròn, có thể chức năng giao thông tương tự. (Quảng tròn)
Từ đồng nghĩa
  • Carrefour à sens giratoire: Ngã theo chiều xoay vòng.
  • Rotonde: Vòng xoay, thường dùng cho các vòng xoay lớn, mang tính trang trí. (Vòng xoay, vòng đảo)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Tourner en rond (comme dans un rond-point): Xoay vòng, không tiến triển (giống như trong một vòng xoay).
    • Cette réunion tourne en rond, on n'avance pas. (Cuộc họp này cứ xoay vòng mãi, chúng ta chẳng tiến triển .)
rond-point

Une voiture ralentit pour entrer dans le rond-point.

danh từ giống đực
  1. bồn tròn ngã (ngã năm, ngã sáu...), bồn giao điểm hoa thị