roneograph

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy sao chép roto (roneograph) một thiết bị sao chép dạng quay, sử dụng một bản stencil (khuôn mẫu) qua đó mực được ép lên giấy. Đây một máy nhân bản tài liệu, thường được biết đến với tên thương hiệu Roneo.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã sử dụng máy sao chép roto để tạo nhiều bản sao của bài kiểm tra cho học sinh.)
  • (Trong văn phòng , máy sao chép roto một công cụ phổ biến để sao chép các bản ghi nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roneograph" (động từ, hiếm dùng): hành động sao chép bằng máy roneograph.
    • They roneographed the newsletter for the entire company. (Họ đã sao chép bản tin bằng máy roto cho toàn bộ công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Roneo (danh từ): tên thương hiệu của máy sao chép này, thường được dùng như từ đồng nghĩa.
    • The Roneo machine was a staple in schools before photocopiers. (Máy Roneo vật dụng không thể thiếu trong trường học trước khi máy photocopy.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy nhân bản stencil (stencil duplicator): thiết bị tương tự sử dụng khuôn mẫu để sao chép.
  • Máy sao chép roto (rotary duplicator): máy sao chép dạng quay, thường dùng trong văn phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "roneograph".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "roneograph".
roneograph
A teacher uses a roneograph to make copies of a worksheet.