ronéotyper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • In bằng máy rônêô: Hành động sao chép tài liệu bằng một loại máy in thô sơ, sử dụng giấy stencil (giấy nến) mực in thấm, phổ biến trước khi máy photocopy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le secrétaire a ronéotypé les circulaires pour les distribuer. (Người thưđã in các thông bằng máy rônêô để phân phát.)
    • Avant les années 1990, on ronéotypait souvent les bulletins d'information de l'école. (Trước những năm 1990, người ta thường in các bản tin của trường bằng máy rônêô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ronéotyper un document": Cho in một tài liệu bằng máy rônêô.
    • Il a fait ronéotyper son mémoire pour le comité. (Anh ấy đã cho in luận văn của mình bằng máy rônêô cho hội đồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Ronéotype (danh từ giống đực): Máy rônêô.
    • Un vieux ronéotype était encore dans le sous-sol. (Một chiếc máy rônêô vẫn còntầng hầm.)
  • Ronéotypage (danh từ giống đực): Việc in bằng máy rônêô, kỹ thuật in rônêô.
    • Le ronéotypage était une technique de reproduction courante. (In rônêô là một kỹ thuật sao chép phổ biến.)
  • Ronéotypé, e (tính từ): Được in bằng máy rônêô.
    • Un document ronéotypé (một tài liệu được in bằng máy rônêô).
Từ đồng nghĩa
  • Polycopier: In, sao chép (bằng các phương pháp thô sơ như rônêô, giấy than).
  • Dupliquer: Nhân bản, sao chép (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Động từ "ronéotyper" các từ liên quan ngày nay ít được sử dụng trong thực tế công nghệ in rônêô đã lỗi thời, bị thay thế bởi máy photocopy máy in kỹ thuật số. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc khi mô tả các phương pháp .
ngoại động từ
  1. in rônêô
    • Document ronéotypé
      tài liệu in rônêô