roof garden
Định nghĩa
Danh từ: Khu vườn được thiết kế và trồng trên mái bằng của một tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã xây một khu vườn trên mái nhà rất đẹp trên đỉnh tòa chung cư của họ.)
- (Khu vườn trên mái của khách sạn mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.)
- (Chúng tôi đã ăn tối trong một khu vườn trên mái nhà đầy hoa và cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roof garden restaurant": nhà hàng có vườn trên mái.
- The roof garden restaurant is popular for its romantic atmosphere. (Nhà hàng có vườn trên mái nổi tiếng vì bầu không khí lãng mạn.)
- "private roof garden": khu vườn trên mái riêng tư.
- The penthouse has a private roof garden accessible only to the owner. (Căn hộ áp mái có một khu vườn trên mái riêng tư chỉ chủ nhân mới được vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Rooftop garden (danh từ): cách gọi khác của "roof garden", nhấn mạnh vị trí trên đỉnh mái.
- The rooftop garden is a great place to relax after work. (Khu vườn trên đỉnh mái là nơi tuyệt vời để thư giãn sau giờ làm việc.)
- Green roof (danh từ): mái nhà xanh, thường là hệ thống trồng cây trên mái, có thể bao gồm cả vườn.
- A green roof helps reduce energy costs and manage rainwater. (Mái nhà xanh giúp giảm chi phí năng lượng và quản lý nước mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Sky garden (danh từ): vườn trên cao, thường chỉ khu vườn lớn trên tầng cao của tòa nhà.
- Rooftop terrace (danh từ): sân thượng có vườn, thường là không gian mở có cây xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ:
- Create a roof garden: tạo ra một khu vườn trên mái.
- They decided to create a roof garden to improve air quality. (Họ quyết định tạo một khu vườn trên mái để cải thiện chất lượng không khí.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "roof garden".