roof of the mouth

Định nghĩa

Danh từ: - Vòm miệng: "roof of the mouth" chỉ bề mặt phía trên bên trong khoang miệng, ngăn cách khoang miệng với khoang mũi. Đây phần cấu trúc bao gồm vòm miệng cứng (phía trước) vòm miệng mềm (phía sau).

dụ sử dụng
  • (Bạn có thể cảm nhận vòm miệng của mình bằng lưỡi.)
  • ( ấy bị bỏng vòm miệng uống cà phê nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard roof of the mouth": vòm miệng cứng (phần xương phía trước).
    • The hard roof of the mouth helps with chewing food. (Vòm miệng cứng giúp nhai thức ăn.)
  • "soft roof of the mouth": vòm miệng mềm (phần phía sau).
    • The soft roof of the mouth moves when you swallow. (Vòm miệng mềm di chuyển khi bạn nuốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Palate (danh từ): vòm miệng (thuật ngữ chính xác hơn trong giải phẫu).
    • The palate is divided into the hard and soft parts. (Vòm miệng được chia thành phần cứng phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòm miệng: từ tương đương trong tiếng Việt.
  • Palate: thuật ngữ y học.
Các cụm từ liên quan
  • "to have a sore roof of the mouth": bị đau vòm miệng.
    • He has a sore roof of the mouth after eating spicy food. (Anh ấy bị đau vòm miệng sau khi ăn đồ cay.)
  • "to touch the roof of the mouth": chạm vào vòm miệng.
    • The tongue touches the roof of the mouth when pronouncing certain sounds. (Lưỡi chạm vào vòm miệng khi phát âm một số âm nhất định.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a roof of the mouth like a sieve": vòm miệng như cái rây (chỉ người hay nói nhiều, không giữ được bí mật, nhưng không phổ biến).
    • He tells everyone everything; he has a roof of the mouth like a sieve. (Anh ta kể mọi thứ cho tất cả mọi người; anh ta cái miệng như cái rây.)