roof peak
Định nghĩa
Danh từ: Đỉnh mái nhà, điểm cao nhất của mái nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Những chú chim đã xây tổ trên đỉnh mái nhà.)
- (Đỉnh mái của nhà thờ cổ được trang trí bằng một cây thánh giá vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reach the roof peak": đạt đến đỉnh mái nhà (thường dùng trong ngữ cảnh leo trèo hoặc sửa chữa).
- The repairman had to climb carefully to reach the roof peak. (Người thợ sửa chữa phải leo lên cẩn thận để đến được đỉnh mái nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Roof ridge (danh từ): đường nóc mái nhà (thường dùng để chỉ đường nối giữa hai mặt mái, tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nhất với "roof peak").
- Peak (danh từ): đỉnh (nói chung, có thể dùng cho núi, đồi, hoặc điểm cao nhất của một vật).
Từ đồng nghĩa
- Apex of the roof: đỉnh của mái nhà.
- Crown of the roof: đỉnh mái nhà (thường mang tính hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peak out: đạt đến điểm cao nhất (thường dùng cho xu hướng, không phải cho vật thể cụ thể).
- The temperature peaked out at 40 degrees Celsius. (Nhiệt độ đã đạt đến điểm cao nhất là 40 độ C.)
Thành ngữ liên quan
- From peak to valley: từ đỉnh cao đến thung lũng (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi mạnh).
- The roof design goes from peak to valley in a smooth curve. (Thiết kế mái nhà đi từ đỉnh cao đến thung lũng theo một đường cong mượt mà.)