roofed

roofed

The family enjoys lunch in a roofed picnic area.

Định nghĩa

Tính từ: Được che phủ bởi một mái nhà; mái che. Từ này thường được dùng để mô tả một cấu trúc hoặc không gian mái, có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại mái cụ thể ( dụ: "slate-roofed" - mái lợp đá phiến).

dụ sử dụng
  • (Khu vực ngoại mái che để bảo vệ du khách khỏi ánh nắng mặt trời.)
  • (Họ đã mua một ngôi nhà thiết kế mái lợp đá phiến.)
  • (Những túp lều lợp cọ rất phổ biếncác làng quê nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roofed over": được che phủ hoàn toàn bằng mái.

    • The courtyard was roofed over with a glass canopy. (Khoảng sân trong được che phủ hoàn toàn bằng một mái vòm kính.)
  • "roofed structure": một công trình mái che.

    • The stadium is a roofed structure that can hold 50,000 people. (Sân vận động một công trình mái che có thể chứa 50.000 người.)
Biến thể từ gần giống
  • Roof (danh từ): mái nhà.

    • The roof of the house needs repair. (Mái nhà cần được sửa chữa.)
  • Roofing (danh từ): vật liệu lợp mái hoặc quá trình lợp mái.

    • They are using metal roofing for the new building. (Họ đang sử dụng mái tôn cho tòa nhà mới.)
  • Unroofed (tính từ): không mái che.

    • The unroofed ruins were exposed to the rain. (Những tàn tích không mái che đã bị mưa làm hư hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Covered: được che phủ.

    • The covered bridge is a popular tourist attraction. (Cây cầu mái che một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
  • Sheltered: được che chở, nơi trú ẩn.

    • The sheltered patio is perfect for outdoor dining. (Sân hiên mái che rất lý tưởng cho việc ăn uống ngoài trời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "roofed". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ như "roofed area" (khu vực mái che) hoặc "roofed building" (tòa nhà mái che).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "roofed". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "under one roof" (dưới một mái nhà), dùng để chỉ việcchung hoặc tập trung trong một không gian. - The museum houses all exhibits under one roof. (Bảo tàng trưng bày tất cả các hiện vật dưới một mái nhà.)