roofing material

Định nghĩa

Danh từ: Vật liệu lợp máiloại vật liệu xây dựng được sử dụng để xây dựng hoặc che phủ mái nhà.

dụ sử dụng
  • (Ván lợp nhựa đường một loại vật liệu lợp mái phổ biến.)
  • (Giá vật liệu lợp mái đã tăng do thiếu hụt nguồn cung.)
  • (Họ chọn kim loại làm vật liệu lợp mái độ bền của .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be made of roofing material": được làm từ vật liệu lợp mái.
    • The shed's roof is made of corrugated iron roofing material. (Mái của nhà kho được làm từ vật liệu lợp mái tôn sóng.)
  • "to install roofing material": lắp đặt vật liệu lợp mái.
    • Workers are installing the roofing material on the new building. (Công nhân đang lắp đặt vật liệu lợp mái trên tòa nhà mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Roofing (danh từ, không đếm được): việc lợp mái; vật liệu lợp mái nói chung.
    • The roofing needs to be replaced after the storm. (Phần lợp mái cần được thay thế sau cơn bão.)
  • Roof (danh từ): mái nhà.
    • The roof is leaking because the roofing material is old. (Mái nhà bị dột vật liệu lợp mái đã .)
Từ đồng nghĩa
  • Building material for roofs: vật liệu xây dựng dùng cho mái nhà (cụm từ mô tả).
  • Roof covering: lớp phủ mái (chỉ chức năng che phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on roofing material: đặt/lắp vật liệu lợp mái.
    • The crew will put on the roofing material tomorrow. (Đội thợ sẽ lắp vật liệu lợp mái vào ngày mai.)
  • Take off roofing material: tháo bỏ vật liệu lợp mái.
    • They need to take off the old roofing material before installing new one. (Họ cần tháo bỏ vật liệu lợp mái trước khi lắp cái mới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "roofing material". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - "A roof over one's head": một mái nhà để ở (ám chỉ nơi trú ẩn). - Everyone deserves a roof over their head, but good roofing material is essential. (Mọi người đều xứng đáng một mái nhà để ở, nhưng vật liệu lợp mái tốt điều cần thiết.)

roofing material
A worker installs new roofing material on a house.