roofing paper

roofing paper

A worker unrolls a sheet of roofing paper on a sloped roof.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giấy lợp mái: "roofing paper" một loại giấy dày, được tẩm nhựa đường (tar) được sử dụng như một phần của mái nhà để chống thấm nước. Đây một lớp vật liệu thường được đặt bên dưới các tấm lợp chính (như ngói, tôn) để bảo vệ mái khỏi sự xâm nhập của hơi ẩm nước mưa.

dụ sử dụng
  • The workers laid down a layer of roofing paper before installing the shingles.
    (Các công nhân đã trải một lớp giấy lợp mái trước khi lắp đặt các tấm ngói.)

  • Roofing paper helps prevent water leaks and extends the life of the roof.
    (Giấy lợp mái giúp ngăn ngừa rỉ nước kéo dài tuổi thọ của mái nhà.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply roofing paper": áp dụng hoặc trải giấy lợp mái.
    The contractor applied the roofing paper carefully to ensure no gaps were left.
    (Nhà thầu đã trải giấy lợp mái một cách cẩn thận để đảm bảo không để lại khe hở.)

  • "roofing paper underlayment": lớp lót bằng giấy lợp mái.
    The roofing paper underlayment provides an extra barrier against moisture.
    (Lớp lót bằng giấy lợp mái cung cấp một rào cản bổ sung chống lại độ ẩm.)

Biến thể từ gần giống
  • Roofing felt (n): nỉ lợp mái (một loại vật liệu tương tự, thường làm từ sợi thủy tinh hoặc polyester tẩm nhựa đường).
    Roofing felt is often used as an alternative to roofing paper.
    (Nỉ lợp mái thường được dùng như một sự thay thế cho giấy lợp mái.)

  • Tar paper (n): giấy tẩm nhựa đường (một tên gọi khác của roofing paper).
    Tar paper is commonly used in traditional roofing systems.
    (Giấy tẩm nhựa đường thường được sử dụng trong các hệ thống lợp mái truyền thống.)

Từ đồng nghĩa
  • Waterproof paper: giấy chống thấm nước.
    This type of waterproof paper is ideal for roofing applications.
    (Loại giấy chống thấm nước này lý tưởng cho các ứng dụng lợp mái.)

  • Building paper: giấy xây dựng.
    Building paper can also refer to materials used for moisture protection in walls and roofs.
    (Giấy xây dựng cũng có thể chỉ các vật liệu dùng để bảo vệ chống ẩm trong tường mái.)

Các cụm từ liên quan
  • "to install roofing paper": lắp đặt giấy lợp mái.
    They installed the roofing paper in overlapping layers to ensure complete coverage.
    (Họ đã lắp đặt giấy lợp mái thành các lớp chồng lên nhau để đảm bảo phủ kín hoàn toàn.)

  • "to replace roofing paper": thay thế giấy lợp mái.
    The old roofing paper was damaged, so we had to replace it during the roof repair.
    (Giấy lợp mái đã bị hỏng, vậy chúng tôi phải thay thế trong quá trình sửa mái.)

Thành ngữ liên quan
  • "lay the groundwork": đặt nền móng (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng để ẩn dụ trong ngữ cảnh chuẩn bị). (Trải giấy lợp mái giống như đặt nền móng cho một mái nhà bền vững.)