roofing tile
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngói lợp mái: "roofing tile" chỉ một tấm mỏng, phẳng, thường được làm từ đất sét nung, dùng để lợp mái nhà. Đây là vật liệu xây dựng phổ biến, có dạng hình chữ nhật hoặc hình vảy cá, xếp chồng lên nhau để chống thấm nước và bảo vệ công trình khỏi thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân cẩn thận đặt từng viên ngói lợp mái lên mái nhà.)
- (Những ngôi nhà cổ trong làng này sử dụng ngói lợp mái bằng đất sét truyền thống.)
- (Một viên ngói lợp mái bị vỡ có thể gây rò rỉ nước khi mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to replace a roofing tile": thay thế một viên ngói lợp mái. (Chủ nhà phải thay một viên ngói lợp mái sau cơn bão.)
- "roofing tile pattern": hoa văn hoặc cách xếp ngói. (Hoa văn xếp ngói lợp mái trên chùa là độc đáo của vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Roof tile (danh từ): ngói lợp mái (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày). (Chúng tôi cần mua thêm ngói lợp mái cho ngôi nhà mới.)
- Clay tile (danh từ): ngói đất sét (chỉ loại ngói làm từ đất sét). (Ngói đất sét bền và chịu lửa tốt.)
- Terracotta tile (danh từ): ngói đất nung (loại ngói màu đỏ cam, thường dùng trong kiến trúc cổ điển). (Ngói lợp mái bằng đất nung mang lại vẻ ngoài ấm áp cho tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Roofing slate (danh từ): đá phiến lợp mái (vật liệu tương tự nhưng làm từ đá phiến). (Đá phiến nặng hơn ngói lợp mái bằng đất sét.)
- Shingle (danh từ): ván lợp mái (thường làm từ gỗ hoặc vật liệu tổng hợp). (Ván lợp mái bằng gỗ là một lựa chọn thay thế cho ngói lợp mái bằng đất sét.)
Các cụm từ liên quan
- Lay roofing tiles: lợp ngói. (Thợ lợp mái có kỹ năng lợp ngói nhanh chóng.)
- Fix a roofing tile: cố định một viên ngói. (Dùng đinh để cố định viên ngói lợp mái chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
- Like a roofing tile in a storm (thành ngữ hiếm): chỉ sự không ổn định, dễ bị lung lay. (Vị trí của anh ấy trong công ty mong manh như viên ngói lợp mái trong cơn bão.)