rooftop
Định nghĩa
Danh từ: Mái nhà, nóc nhà (thường là mái bằng): "rooftop" chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, đặc biệt là loại mái phẳng, có thể sử dụng làm không gian sinh hoạt, thư giãn hoặc ngắm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã tổ chức một bữa tiệc trên mái nhà.)
- (Quang cảnh từ nóc nhà thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rooftop bar": quán bar trên mái nhà.
- We went to a popular rooftop bar downtown. (Chúng tôi đã đến một quán bar trên mái nhà nổi tiếng ở trung tâm thành phố.)
- "Rooftop garden": khu vườn trên mái nhà.
- The building has a beautiful rooftop garden with flowers and trees. (Tòa nhà có một khu vườn trên mái nhà đẹp đẽ với hoa và cây cối.)
Biến thể và từ gần giống
- Roof (n): mái nhà (nói chung, không nhất thiết là mái bằng).
- The roof needs repair after the storm. (Mái nhà cần sửa chữa sau cơn bão.)
- Rooftop terrace (n): sân thượng trên mái nhà.
- The hotel offers a private rooftop terrace for guests. (Khách sạn cung cấp một sân thượng riêng trên mái nhà cho khách.)
Từ đồng nghĩa
- Flat roof: mái bằng (thường dùng trong kiến trúc).
- Top of the building: đỉnh tòa nhà (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ liên quan
- "On the rooftop": ở trên mái nhà.
- The cat is sitting on the rooftop. (Con mèo đang ngồi trên mái nhà.)
- "Rooftop access": lối lên mái nhà.
- The apartment has private rooftop access. (Căn hộ có lối lên mái nhà riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "Shout it from the rooftops": hét to lên từ mái nhà (nghĩa bóng: công khai, khoe khoang điều gì đó).
- She was so happy about her promotion that she wanted to shout it from the rooftops. (Cô ấy vui mừng về việc thăng chức đến nỗi muốn hét to lên từ mái nhà.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "rooftop"