room access
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lối vào phòng: "room access" dùng để chỉ lối vào hoặc không gian trong tường mà bạn có thể đi qua để vào hoặc ra khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà. Đây thường là khu vực mà một cánh cửa có thể đóng lại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thò đầu vào lối vào phòng để xem ai đang ở bên trong.)
- (Lối vào phòng đã bị chặn bởi một đống hộp lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have room access": có quyền hoặc khả năng vào phòng.
- Only employees with a keycard have room access to the server room. (Chỉ những nhân viên có thẻ từ mới có quyền vào phòng máy chủ.)
"to grant room access": cho phép ai đó vào phòng.
- The security guard granted room access to the VIP guests. (Người bảo vệ đã cho phép khách VIP vào phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Access (n): quyền truy cập, lối vào.
- The building has limited access after 10 PM. (Tòa nhà có quyền truy cập hạn chế sau 10 giờ tối.)
Doorway (n): ô cửa, lối vào qua cửa.
- She stood in the doorway, waiting for him. (Cô ấy đứng ở ô cửa, chờ anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Entrance: lối vào.
- Doorway: ô cửa, lối vào qua cửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Access to: quyền truy cập vào.
- The students have access to the library after school. (Học sinh có quyền truy cập vào thư viện sau giờ học.)
Thành ngữ liên quan
- No room access: không có lối vào hoặc bị từ chối quyền vào.
- Due to the fire, there is no room access to the basement. (Do hỏa hoạn, không có lối vào tầng hầm.)