room temperature
Định nghĩa
Danh từ không đếm được: Nhiệt độ phòng, là nhiệt độ bình thường của một căn phòng nơi con người sinh sống, thường dao động trong khoảng từ 20°C đến 25°C (68°F đến 77°F). Từ này thường được dùng để chỉ điều kiện môi trường tiêu chuẩn cho các hoạt động hàng ngày, bảo quản thực phẩm hoặc thực hiện các thí nghiệm khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng bảo quản thuốc này ở nhiệt độ phòng, không phải trong tủ lạnh.)
- (Bơ sẽ mềm ra nếu bạn để nó ở nhiệt độ phòng trong một giờ.)
- (Thí nghiệm yêu cầu dung dịch phải được giữ ở nhiệt độ phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At room temperature": Cụm giới từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện của vật thể.
- Serve the wine at room temperature for the best flavour. (Phục vụ rượu vang ở nhiệt độ phòng để có hương vị ngon nhất.)
- "Room temperature" trong ngữ cảnh khoa học: Đề cập đến một phạm vi nhiệt độ chuẩn hóa (thường 25°C hoặc 77°F) được sử dụng trong các phòng thí nghiệm.
- The chemical reaction is most efficient at room temperature. (Phản ứng hóa học hiệu quả nhất ở nhiệt độ phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Room-temperature (tính từ): Ở nhiệt độ phòng.
- Room-temperature butter is easier to spread. (Bơ ở nhiệt độ phòng dễ phết hơn.)
- Ambient temperature (danh từ): Nhiệt độ môi trường xung quanh, thường đồng nghĩa với "room temperature" nhưng có thể bao gồm cả ngoài trời.
- The ambient temperature in the lab was slightly higher than normal. (Nhiệt độ môi trường trong phòng thí nghiệm cao hơn bình thường một chút.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt độ phòng: Cách dịch trực tiếp và phổ biến nhất.
- Nhiệt độ môi trường: Từ đồng nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh môi trường xung quanh hơn là căn phòng cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Keep at room temperature: Giữ ở nhiệt độ phòng.
- Keep the eggs at room temperature before baking. (Giữ trứng ở nhiệt độ phòng trước khi nướng.)
- Return to room temperature: Trở về nhiệt độ phòng.
- Allow the meat to return to room temperature before cooking. (Để thịt trở về nhiệt độ phòng trước khi nấu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp từ "room temperature". Tuy nhiên, cụm "at room temperature" thường xuất hiện trong các hướng dẫn bảo quản và nấu ăn.
