rooseveltian
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Franklin Roosevelt: "Rooseveltian" mô tả những gì có đặc điểm, phong cách hoặc liên quan đến Tổng thống Hoa Kỳ Franklin D. Roosevelt, đặc biệt là các chính sách Kinh tế Mới (New Deal) của ông.
- Giống như hoặc theo cách của Franklin Roosevelt: Từ này cũng dùng để chỉ những hành động, tư tưởng hoặc chính sách mang tính chất can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế, mở rộng phúc lợi xã hội, hoặc lãnh đạo trong thời kỳ khủng hoảng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The president's rooseveltian approach to economic reform focused on massive public works projects. (Cách tiếp cận rooseveltian của tổng thống đối với cải cách kinh tế tập trung vào các dự án công trình công cộng quy mô lớn.)
- Her rooseveltian vision for healthcare included universal coverage and government regulation. (Tầm nhìn rooseveltian của bà về chăm sóc sức khỏe bao gồm bảo hiểm toàn dân và quy định của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rooseveltian coalition": Liên minh Roosevelt, chỉ liên minh chính trị đa dạng (gồm công nhân, nông dân, người thiểu số, v.v.) ủng hộ các chính sách của FDR.
- The rooseveltian coalition reshaped American politics for decades. (Liên minh rooseveltian đã định hình lại nền chính trị Mỹ trong nhiều thập kỷ.)
"Rooseveltian rhetoric": Phong cách hùng biện của Roosevelt, thường mang tính lạc quan, truyền cảm hứng và gần gũi với công chúng.
- His speech had a distinctly rooseveltian rhetoric, invoking hope and collective action. (Bài phát biểu của ông mang phong cách hùng biện rooseveltian rõ rệt, gợi lên hy vọng và hành động tập thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Roosevelt (Danh từ riêng): Franklin D. Roosevelt, tổng thống thứ 32 của Hoa Kỳ.
- New Deal (Danh từ): Kinh tế Mới, chương trình cải cách kinh tế-xã hội của FDR.
Từ đồng nghĩa
- New Deal-esque: Mang phong cách Kinh tế Mới.
- Interventionist: Can thiệp (chỉ chính sách nhà nước can thiệp vào kinh tế).
- Progressive: Cấp tiến, theo chủ nghĩa tiến bộ (trong bối cảnh chính trị xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "rooseveltian" là tính từ, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì "rooseveltian" là từ lịch sử-chính trị, không phải thành ngữ thông dụng).