root canal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống tủy răng: "root canal" khoang rỗng nằm bên trong chân răng, nơi chứa dây thần kinh mạch máu của răng. Đây một phần giải phẫu của răng.
    • Thủ thuật điều trị tủy răng: Trong nha khoa, "root canal" thường được dùng để chỉ thủ thuật điều trị tủy răng, tức là quá trình loại bỏ phần tủy bị nhiễm trùng hoặc hư hỏng ra khỏi ống tủy, sau đó làm sạch trám kín ống tủy.
dụ sử dụng
  • Nghĩa giải phẫu:

    • The root canal contains the nerve and blood vessels of the tooth. (Ống tủy răng chứa dây thần kinh mạch máu của răng.)
  • Nghĩa thủ thuật:

    • I had to get a root canal because my tooth was severely infected. (Tôi đã phải điều trị tủy răng răng của tôi bị nhiễm trùng nghiêm trọng.)
    • The dentist performed a root canal on my molar. (Nha sĩ đã thực hiện thủ thuật điều trị tủy răng trên chiếc răng hàm của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a root canal": trải qua thủ thuật điều trị tủy răng.

    • She underwent a root canal last week. ( ấy đã trải qua thủ thuật điều trị tủy răng vào tuần trước.)
  • "root canal therapy": liệu pháp điều trị tủy răng (thuật ngữ chuyên môn).

    • Root canal therapy is essential to save a tooth from extraction. (Liệu pháp điều trị tủy răng rất cần thiết để cứu một chiếc răng khỏi bị nhổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Root canal treatment (danh từ): phương pháp điều trị tủy răng (cùng nghĩa với "root canal" khi chỉ thủ thuật).

    • Root canal treatment can be painful but is usually effective. (Phương pháp điều trị tủy răng có thể gây đau nhưng thường hiệu quả.)
  • Root canal specialist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa tủy răng.

    • The root canal specialist recommended immediate treatment. (Bác sĩ chuyên khoa tủy răng đã khuyến nghị điều trị ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Endodontic treatment (danh từ): điều trị nội nha (thuật ngữ y học chính xác hơn).

    • Endodontic treatment is another term for root canal therapy. (Điều trị nội nha một thuật ngữ khác cho liệu pháp điều trị tủy răng.)
  • Pulp canal (danh từ): ống tủy (thuật ngữ giải phẫu đồng nghĩa).

    • The pulp canal is the same as the root canal. (Ống tủy giống với ống tủy răng.)
Các cụm từ liên quan
  • Root canal infection (danh từ): nhiễm trùng ống tủy răng.

    • A root canal infection can cause severe pain and swelling. (Nhiễm trùng ống tủy răng có thể gây đau dữ dội sưng tấy.)
  • Root canal filling (danh từ): chất trám ống tủy răng.

    • The dentist used a special material for the root canal filling. (Nha sĩ đã sử dụng một vật liệu đặc biệt để trám ống tủy răng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "root canal", nhưng trong văn nói, cụm từ này thường được dùng để ám chỉ điều đó rất đau đớn hoặc khó chịu:
    • Going to the dentist is worse than a root canal. (Đi nha sĩ còn tệ hơn cả điều trị tủy răng.)
root canal
The dentist performs a root canal to save the patient's tooth.