root celery

Định nghĩa

Danh từ: "root celery" một loại cần tây được trồng để lấy củ (phần rễ phình to) có thể ăn được, mùi thơm đặc trưng. Củ này thường được dùng trong nấu ăn như một loại rau củ.

dụ sử dụng
  • (Cần tây củ thường được dùng trong súp món hầm hương vị đất của .)
  • (Tôi đã mua một củ cần tây tươichợ nông sản để làm món nghiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grate root celery": bào củ cần tây (thường dùng để làm salad hoặc gia vị).

    • Grate some root celery into the coleslaw for extra crunch. (Bào một ít củ cần tây vào món bắp cải trộn để tăng độ giòn.)
  • "root celery mashed with potatoes": củ cần tây nghiền cùng khoai tây (món ăn phổ biếnchâu Âu).

    • Root celery mashed with potatoes is a classic German side dish. (Củ cần tây nghiền cùng khoai tây món ăn kèm cổ điển của Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Celeriac (danh từ): tên gọi khác của "root celery" trong tiếng Anh, thường dùng trong ẩm thực chuyên nghiệp.

    • Celeriac is the same plant as root celery. (Celeriac cùng một loại cây với root celery.)
  • Celery root (danh từ): cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh phần rễ.

    • Celery root can be roasted or boiled. (Rễ cần tây có thể được rang hoặc luộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Celeriac: tên khoa học ẩm thực phổ biến.
  • Celery root: cụm từ mô tả trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "root celery" đây danh từ chỉ thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "root celery".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

root celery
The chef chops fresh root celery for the soup.