root cellar

root cellar

A farmer carries a basket of carrots into the root cellar.

Định nghĩa

Danh từ: Hầm chứa rau củ, hầm rễ (một hố hoặc căn phòng được đào dưới lòng đất, dùng để bảo quản rau củ quả như khoai tây, cà rốt, củ cải trong điều kiện mát, ẩm tối, giúp chúng tươi lâu hơn).

dụ sử dụng
  • (Ông bà tôi đã xây một hầm chứa rau củ để dự trữ khoai tây cà rốt cho mùa đông.)
  • (Hầm chứa rau củ giữ cho rau quả tươi không cần dùng điện.)
  • (Chúng tôi đào một hầm chứa rau củ dưới chuồng trại để bảo quản mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stock a root cellar": dự trữ đầy hầm chứa rau củ.
    • They spent the autumn stocking the root cellar with turnips and beets. (Họ dành cả mùa thu để dự trữ đầy hầm chứa rau củ với củ cải củ dền.)
  • "a traditional root cellar": hầm chứa rau củ truyền thống.
    • A traditional root cellar relies on natural insulation from the earth. (Một hầm chứa rau củ truyền thống dựa vào cách nhiệt tự nhiên từ đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Root (n): rễ, gốc (của cây).
    • The root of the carrot is the part we eat. (Rễ của cà rốt phần chúng ta ăn.)
  • Cellar (n): hầm, tầng hầm (nói chung).
    • They keep wine in the cellar. (Họ để rượu vang trong hầm.)
  • Root vegetable (n): rau củ (các loại rau ăn củ như khoai tây, cà rốt).
Từ đồng nghĩa
  • Underground storage: kho bảo quản dưới lòng đất.
  • Vegetable pit: hố chứa rau củ (thường nhỏ hơn tạm thời hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp cho "root cellar", nhưng liên quan đến hành động bảo quản:)
  • Store away: cất giữ, dự trữ.
    • We stored away the apples in the root cellar. (Chúng tôi cất giữ táo trong hầm chứa rau củ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "root cellar", nhưng cách diễn đạt gần nghĩa:)
  • "Keep something in the root cellar": giữ gìn cẩn thận, dự trữ cho tương lai (nghĩa bóng).
    • He kept his old letters in the root cellar of his memory. (Anh ấy giữ những thư trong "hầm chứa ký ức" của mình.)