root out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nhổ tận gốc, loại bỏ hoàn toàn: "root out" có nghĩa loại bỏ hoặc tiêu diệt một thứ đó một cách triệt để, giống như nhổ cả rễ cây lên. thường được dùng để chỉ việc loại bỏ các vấn đề, tệ nạn, hoặc những thứ không mong muốn. - Tìm ra loại bỏ: Ngoài ra, "root out" cũng có thể chỉ hành động tìm kiếm loại bỏ một thứ đó, đặc biệt những thứ ẩn giấu hoặc khó phát hiện.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đang cố gắng nhổ tận gốc nạn tham nhũng trong hệ thống.)
  • (Chúng ta cần loại bỏ hoàn toàn những thói quen xấu đang kìm hãm chúng ta.)
  • (Cảnh sát đang làm việc để tìm ra loại bỏ những tên tội phạm đang ẩn náu trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To root out the source of a problem": tìm ra loại bỏ nguồn gốc của một vấn đề.

    • The company is determined to root out the source of the security breach. (Công ty quyết tâm tìm ra loại bỏ nguồn gốc của vụ vi phạm bảo mật.)
  • "To root out inefficiency": loại bỏ sự kém hiệu quả.

    • The new manager plans to root out inefficiency in the department. (Người quản lý mới dự định loại bỏ sự kém hiệu quả trong bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Root (n): gốc rễ, nguồn gốc.
    • The root of the problem is lack of communication. (Gốc rễ của vấn đề thiếu giao tiếp.)
  • Rooted (adj): bắt rễ, ăn sâu.
    • These traditions are deeply rooted in our culture. (Những truyền thống này đã ăn sâu vào văn hóa của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Eradicate: xóa bỏ hoàn toàn, diệt trừ.
  • Eliminate: loại bỏ, loại trừ.
  • Uproot: nhổ bật gốc (thường dùng theo nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Remove: loại bỏ, dời đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Root for: ủng hộ, cổ .
    • We are all rooting for you in the competition. (Tất cả chúng tôi đều ủng hộ bạn trong cuộc thi.)
  • Root around: lục lọi, tìm kiếm.
    • She rooted around in her bag for the keys. ( ấy lục lọi trong túi để tìm chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Root and branch: hoàn toàn, triệt để (thường dùng với nghĩa loại bỏ).
    • The organization needs to be reformed root and branch. (Tổ chức này cần được cải cách triệt để.)
root out
The new mayor vowed to root out corruption in the city government.