root vegetable

Định nghĩa

Danh từ:
- Rau củ ăn củ: "Root vegetable" dùng để chỉ bất kỳ loại cây nào phần rễ hoặc củ phát triển dưới lòng đất, có thể ăn được, thường giàu tinh bột chất dinh dưỡng. Đây một nhóm thực phẩm phổ biến trong ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (Cà rốt, khoai tây củ cải những loại rau củ ăn củ phổ biến.)
  • ( ấy mua một túi các loại rau củ ăn củ hỗn hợp để nấu súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Root vegetable" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ các món ăn chế biến từ củ, như (món hầm rau củ) hoặc (rau củ nướng).
    • Roasted root vegetables with herbs make a perfect winter dish. (Rau củ ăn củ nướng với thảo mộc một món ăn mùa đông tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Root crop (danh từ): cây trồng lấy củ, thường dùng trong nông nghiệp.
    • Farmers here mainly grow root crops like sweet potatoes. (Nông dânđây chủ yếu trồng cây lấy củ như khoai lang.)
  • Tuber (danh từ): củ (thường thân củ), một loại củ đặc biệt như khoai tây.
    • Potatoes are tubers, not true root vegetables. (Khoai tây thân củ, không phải rau củ ăn củ thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Edible root: rễ ăn được.
    • Parsnips are a type of edible root. (Củ cải vàng một loại rễ ăn được.)
  • Vegetable root: rễ rau củ.
    • Beets and radishes are popular vegetable roots. (Củ dền củ cải đỏ những loại rễ rau củ phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "root vegetable". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "root" (đào rễ) trong ngữ cảnh khác:
    • The pigs rooted around in the soil for root vegetables. (Những con lợn đào bới đất để tìm rau củ ăn củ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To put down roots": ổn định cuộc sống, nhưng không trực tiếp liên quan đến "root vegetable".
    • After moving, she finally put down roots in the new town. (Sau khi chuyển đi, cuối cùng ấy đã ổn định cuộc sốngthị trấn mới.)