rootbound

rootbound

The gardener repots a rootbound plant into a larger container.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị rễ, rễ bị cuộn chặt: "rootbound" mô tả tình trạng của một cây trồng trong chậu khi rễ của đã phát triển quá nhiều, cuộn chặt đan xen vào nhau do không còn đủ không gian trong chậu.
    • Rễ bị rối, mọc dày đặc: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "rootbound" cũng có thể chỉ rễ cây bị rối hoặc mọc dày đặc trên mặt đất, nhưng nghĩa phổ biến nhất là trong làm vườn, khi cây cần được thay chậu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant became rootbound after two years in the same small pot. (Cây đã bị rễ sau hai nămtrong cùng một cái chậu nhỏ.)
    • If you don't repot it soon, your rootbound rose will stop growing. (Nếu bạn không thay chậu sớm, cây hồng bị rễ của bạn sẽ ngừng phát triển.)
    • The rootbound flowers struggled to absorb water. (Những bông hoa bị rễ gặp khó khăn trong việc hấp thụ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become rootbound": trở nên bị rễ (quá trình phát triển).

    • Over time, the shrub became rootbound and needed a larger container. (Theo thời gian, bụi cây trở nên bị rễ cần một chậu lớn hơn.)
  • "to be severely rootbound": bị rễ nghiêm trọng.

    • The tree was severely rootbound, with roots circling the pot. (Cái cây bị rễ nghiêm trọng, với rễ quấn quanh chậu.)
  • "rootbound plant": cây bị rễ (một cụm danh từ phổ biến).

    • A rootbound plant often has stunted growth. (Một cây bị rễ thường sự phát triển còi cọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Root-bound (adj): cách viết khác ( dấu gạch nối) của "rootbound", có nghĩa hoàn toàn giống.

    • The root-bound seedling needed immediate attention. (Cây con bị rễ cần được chú ý ngay lập tức.)
  • Pot-bound (adj): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tình trạng cây bị rễ trong chậu.

    • The pot-bound orchid had no room to grow. (Cây phong lan bị rễ trong chậu không còn chỗ để phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Cramped: chật chội, không đủ không gian (dùng cho cả cây vật).
  • Tangled: rối, bị cuộn lại (chỉ rễ cây).
  • Overgrown: mọc quá mức, phát triển quá đà (khi nói về rễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To loosen the roots: nới lỏng rễ (hành động xử lý cây bị rễ).

    • Before repotting, you should gently loosen the roots of a rootbound plant. (Trước khi thay chậu, bạn nên nhẹ nhàng nới lỏng rễ của cây bị rễ.)
  • To break up the root ball: phá vỡ bầu rễ (kỹ thuật làm vườn).

    • If the plant is rootbound, you may need to break up the root ball. (Nếu cây bị rễ, bạn có thể cần phá vỡ bầu rễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Outgrow one's space": phát triển vượt quá không gian hiện tại (thành ngữ tương tự với "rootbound").
    • The plant has outgrown its pot and is now rootbound. (Cây đã phát triển vượt quá chậu của hiện đang bị rễ.)