rootlet

/'ru:tlit/
Học thuật
Thân thiện
rootlet

A tiny rootlet emerges from the seed in the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rễ con, rễ nhỏ: Một rễ phụ rất nhỏ mảnh, thường mọc ra từ rễ chính hoặc rễ lớn hơn của cây. chức năng chính hấp thụ nước chất dinh dưỡng từ đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plant's rootlets spread through the soil to absorb moisture. (Những rễ con của cây lan rộng trong đất để hấp thụ độ ẩm.)
    • You need to be careful not to damage the delicate rootlets when repotting the orchid. (Bạn cần cẩn thận để không làm tổn thương những rễ con mảnh mai khi thay chậu cho cây lan.)
    • The scientist examined the rootlet under a microscope. (Nhà khoa học đã kiểm tra rễ con dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, "rootlet" thường được dùng để phân biệt với rễ chính (main root) hoặc rễ cái (taproot). một phần của hệ thống rễ bên (lateral root system).
  • Trong giải phẫu thần kinh, "rootlet" đôi khi được dùng để chỉ các sợi thần kinh nhỏ, như trong "nerve rootlets" (các rễ thần kinh nhỏ).
Biến thể từ gần giống
  • Root (n): Rễ (từ chung, chỉ toàn bộ hoặc phần chính của rễ cây).
  • Radicle (n): Rễ mầm, phần phôi rễ đầu tiên phát triển từ hạt.
  • Root hair (n): Lông hút, cấu trúc tế bào hình sợi rất nhỏ trên bề mặt rễ con, làm nhiệm vụ hấp thụ.
Từ đồng nghĩa
  • Small root: Rễ nhỏ.
  • Fibril (trong một số ngữ cảnh thực vật học): Sợi rễ nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rootlet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rootlet")

rootlet

A tiny rootlet emerges from the seed in the soil.

danh từ
  1. rễ con

Từ có nhắc đến "rootlet"