rope down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Hạ mình xuống bằng dây thừng: "rope down" có nghĩa hạ thấp cơ thể xuống từ một vách đá hoặc sườn núi bằng cách sử dụng dây thừng quấn quanh người để kiểm soát tốc độ an toàn. Hành động này thường được thực hiện trong leo núi hoặc các hoạt động mạo hiểm.

dụ sử dụng
  • (Việc leo lên rất dễ dànghạ mình xuống núi bằng dây thừng sẽ khó khăn nguy hiểm hơn nhiều.)
  • (Bạn phải học cách hạ mình xuống bằng dây thừng khi muốn leo núi kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rope down" có thể được dùng thay thế cho từ "abseil" hoặc "rappel" trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh leo núi.
    • The climber roped down the cliff face with ease. (Người leo núi đã hạ mình xuống mặt vách đá bằng dây thừng một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rope (danh từ): sợi dây thừng dùng để buộc hoặc leo trèo.
    • They used a strong rope for the descent. (Họ đã dùng một sợi dây thừng chắc chắn cho việc xuống.)
  • Rope off (cụm động từ): ngăn cách bằng dây thừng.
    • The dangerous area was roped off from the public. (Khu vực nguy hiểm đã được ngăn cách bằng dây thừng khỏi công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abseil: hạ xuống bằng dây thừng (từ tiếng Đức, phổ biến trong leo núi).
    • They abseiled down the cliff. (Họ đã hạ xuống vách đá bằng dây thừng.)
  • Rappel: hạ xuống bằng dây thừng (từ tiếng Pháp, thường dùng trong quân sự hoặc leo núi).
    • The soldier rappelled down the building. (Người lính đã hạ xuống tòa nhà bằng dây thừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rope in: lôi kéo ai đó tham gia vào một hoạt động.
    • They roped me in to help with the rescue. (Họ đã lôi kéo tôi tham gia giúp đỡ cuộc giải cứu.)
  • Rope off: ngăn cách bằng dây thừng.
    • The crime scene was roped off. (Hiện trường vụ án đã được ngăn cách bằng dây thừng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the ropes: ở thế yếu, sắp thất bại (thường dùng trong quyền anh hoặc tình huống khó khăn).
    • After the scandal, the company was on the ropes. (Sau vụ bê bối, công ty đãthế yếu.)