rope in
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Lôi kéo, dụ dỗ (ai đó) tham gia vào việc gì, thường là không mong muốn): "rope in" mang nghĩa lôi kéo ai đó vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ, thường bằng cách thuyết phục hoặc lừa gạt, khiến họ tham gia dù không thực sự muốn.
- Chia cắt bằng dây thừng: "rope in" cũng có thể dùng để chỉ hành động dùng dây thừng ngăn cách một khu vực (thường là "rope off" mới phổ biến, nhưng "rope in" đôi khi được dùng đồng nghĩa).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (lôi kéo):
- The agent had roped in several customers for the new product. (Người đại lý đã lôi kéo được vài khách hàng cho sản phẩm mới.)
- I didn't want to volunteer, but my friend roped me in. (Tôi không muốn tình nguyện, nhưng bạn tôi đã lôi kéo tôi vào.)
Nghĩa 2 (chia cắt):
- The police roped in the area where the crime occurred. (Cảnh sát đã dùng dây thừng ngăn cách khu vực nơi tội phạm xảy ra.)
- They roped in a section of the park for the festival. (Họ đã dùng dây thừng chia cắt một phần công viên cho lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rope someone into doing something": lôi kéo ai đó làm một việc cụ thể.
- She was roped into organizing the party. (Cô ấy bị lôi kéo vào việc tổ chức bữa tiệc.)
"rope in" mang nghĩa bóng: thuyết phục hoặc ép buộc một cách tinh tế.
- The manager roped in the entire team to meet the deadline. (Người quản lý đã lôi kéo toàn bộ đội để kịp hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Rope (n): sợi dây thừng.
- Rope off (cụm động từ): ngăn cách bằng dây thừng (phổ biến hơn "rope in" cho nghĩa này).
- The crime scene was roped off. (Hiện trường vụ án đã được ngăn cách bằng dây thừng.)
Từ đồng nghĩa
- Lure: dụ dỗ, lôi kéo (mang tính hấp dẫn hơn).
- Drag into: lôi kéo vào (mang tính miễn cưỡng).
- Involve: lôi kéo vào (ít tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rope into (đồng nghĩa với rope in): lôi kéo vào.
- He roped his brother into the scheme. (Anh ta lôi kéo em trai mình vào âm mưu.)
Thành ngữ liên quan
- To be roped in: bị lôi kéo vào một tình huống không mong muốn.
- I was roped in to help with the event even though I was busy. (Tôi bị lôi kéo vào giúp sự kiện mặc dù tôi bận.)