rope off
Định nghĩa
Động từ: Rào lại bằng dây, căng dây để ngăn cách — hành động sử dụng dây thừng hoặc dây cáp để phân chia hoặc cô lập một khu vực, thường nhằm mục đích an toàn, kiểm soát đám đông hoặc bảo vệ hiện trường.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã căng dây rào khu vực nơi vụ án xảy ra.)
- (Họ đã rào lại khu vực VIP tại buổi hòa nhạc bằng dây.)
- (Công trường xây dựng đã được rào lại bằng dây để ngăn ngừa tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rope off thường được dùng trong các tình huống chính thức như kiểm soát đám đông, bảo vệ hiện trường tội phạm, hoặc tổ chức sự kiện.
- Có thể kết hợp với các trạng từ như tightly (chặt chẽ) hoặc clearly (rõ ràng) để nhấn mạnh mức độ ngăn cách.
- The area was tightly roped off. (Khu vực đã được rào lại chặt chẽ bằng dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Rope (n): dây thừng, dây cáp.
- Rope in (phrasal verb): lôi kéo ai đó tham gia.
- They roped in volunteers for the event. (Họ đã lôi kéo tình nguyện viên tham gia sự kiện.)
- Rope off không có dạng danh từ hoặc tính từ riêng biệt; nó luôn là một cụm động từ.
Từ đồng nghĩa
- Cordon off: rào chắn bằng dây hoặc hàng rào, thường dùng trong bối cảnh an ninh.
- The police cordoned off the street. (Cảnh sát đã rào chắn con đường.)
- Fence off: rào lại bằng hàng rào cố định.
- They fenced off the garden. (Họ đã rào lại khu vườn.)
- Barricade: dựng chướng ngại vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rope off là cụm động từ duy nhất có nghĩa chính xác này. Không có phrasal verbs nào khác mang nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
- On a short rope: bị kiểm soát chặt chẽ, không có tự do.
- The new employee was kept on a short rope. (Nhân viên mới bị kiểm soát chặt chẽ.)
- Give someone enough rope: để ai đó tự do hành động (thường là để họ tự chuốc lấy thất bại).
- The manager gave him enough rope, and he eventually failed. (Quản lý đã để anh ta tự do hành động, và cuối cùng anh ta thất bại.)