rope up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Buộc dây vào nhau: "rope up" có nghĩa là các thành viên trong một nhóm, đặc biệt là những người leo núi, buộc mình vào cùng một sợi dây để đảm bảo an toàn khi di chuyển qua địa hình nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Những người leo núi đã buộc dây vào nhau khi họ bắt đầu leo lên đoạn đường cuối cùng.)
- (Trước khi băng qua sông băng, cả đội quyết định buộc dây vào nhau để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rope up together": buộc dây chung với nhau, nhấn mạnh sự hợp tác.
- They roped up together to navigate the steep cliff. (Họ buộc dây vào nhau để vượt qua vách đá dựng đứng.)
"to rope up in pairs": buộc dây thành từng cặp.
- In difficult terrain, climbers often rope up in pairs. (Trong địa hình khó khăn, những người leo núi thường buộc dây thành từng cặp.)
Biến thể và từ gần giống
Rope (danh từ): sợi dây thừng.
- We need a strong rope for climbing. (Chúng tôi cần một sợi dây chắc chắn để leo núi.)
Rope off (cụm động từ): rào lại bằng dây, ngăn không cho vào.
- The area was roped off after the accident. (Khu vực đã bị rào lại bằng dây sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tie together: buộc chung lại với nhau.
- Lash together: buộc chặt vào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rope in: lôi kéo ai tham gia vào việc gì.
- They roped in a few volunteers to help with the cleanup. (Họ đã lôi kéo vài tình nguyện viên tham gia dọn dẹp.)
Rope off: ngăn cách bằng dây.
- The crime scene was roped off by the police. (Hiện trường vụ án đã bị cảnh sát rào lại bằng dây.)
Thành ngữ liên quan
- At the end of one's rope: hết kiên nhẫn, không thể chịu đựng thêm.
- After hours of arguing, she was at the end of her rope. (Sau nhiều giờ tranh cãi, cô ấy đã hết kiên nhẫn.)