rope's-end

/'roups'end/
Học thuật
Thân thiện
rope's-end

A sailor is punished with a rope's-end on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sải dây ngắn (để đánh thủy thủ): Một đoạn dây thừng ngắn, thường được buộc thắt nútmột đầu, từng được sử dụng như một công cụ để trừng phạt hoặc đánh đập thủy thủ trên tàu biển trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cruel captain threatened the sailor with the rope's-end. (Vị thuyền trưởng độc ác đe dọa người thủy thủ bằng sải dây ngắn.)
    • Discipline on old sailing ships was often enforced with a rope's-end. (Kỷ luật trên những con tàu buồm ngày xưa thường được duy trì bằng một sải dây ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the rope's-end": (nghĩa bóng, cổ) ở trong tình thế cùng cực, bế tắc, không còn lối thoát (từ thành ngữ "at the end of one's rope").
    • After trying everything, he felt he was at the rope's-end. (Sau khi đã thử mọi cách, anh ta cảm thấy mình đã đến bước đường cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rope (n): dây thừng, dây chão.
  • End (n): đầu, mút, phần cuối.
Từ đồng nghĩa
  • Cat-o'-nine-tails: roi chín đuôi (một công cụ trừng phạt khác trên tàu).
  • Lash: roi da, đánh bằng roi.
Thành ngữ liên quan
  • At the end of one's rope: hết kiên nhẫn, hết sức chịu đựng, không còn cách nào khác.
    • I've tried to help him so many times, I'm at the end of my rope. (Tôi đã cố gắng giúp anh ta rất nhiều lần, giờ tôi thực sự bất lực rồi.)
rope's-end

A sailor is punished with a rope's-end on the ship's deck.

danh từ
  1. (hàng hải) sải dây ngắn (để đánh thuỷ thủ)