ropebark
Định nghĩa
Danh từ: - Ropebark là một loại cây bụi rụng lá ở miền đông Bắc Mỹ, có cành dẻo dai, vỏ cây dễ uốn và hoa nhỏ màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây ropebark phát triển tốt trong các khu rừng ở miền đông Bắc Mỹ.)
- (Vỏ dẻo dai của nó từng được người bản địa Mỹ dùng để làm dây thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strip ropebark": lột vỏ cây ropebark để sử dụng.
- The artisan showed how to strip ropebark without damaging the tree. (Người thợ thủ công chỉ cách lột vỏ cây ropebark mà không làm hại cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến khác của từ "ropebark". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- Ropebark tree (cây ropebark): tên gọi khác của loại cây này.
Từ đồng nghĩa
- Dirca palustris (tên khoa học của cây ropebark).
- Leatherwood (tên gọi phổ biến khác, do vỏ cây dẻo như da thuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "ropebark".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "ropebark".