ropemaker
Danh từ: Ropemaker chỉ một người thợ thủ công chuyên làm dây thừng, dây cáp hoặc các loại dây bện từ sợi tự nhiên hoặc tổng hợp.
- (Người thợ làm dây thừng đã xoắn các sợi lại thành một sợi dây chắc chắn và bền.)
- (Vào thời cổ đại, người thợ làm dây thừng là một thợ thủ công thiết yếu cho tàu thuyền và nông nghiệp.)
- (Kỹ năng của người thợ làm dây thừng nằm ở việc chọn đúng nguyên liệu và xoắn chúng đều đặn.)
- (Những người thợ làm dây thừng hiện đại thường sử dụng sợi tổng hợp như nylon hoặc polyester.)
- Ropemaking (danh từ): nghề làm dây thừng, quá trình làm dây thừng.
- Ropemaking requires patience and precision. (Nghề làm dây thừng đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.)
- Ropemaker's (tính từ sở hữu): thuộc về người thợ làm dây thừng.
- The ropemaker's workshop was filled with coils of rope. (Xưởng của người thợ làm dây thừng đầy những cuộn dây.)
- Rope maker (cụm từ): người làm dây thừng (cách viết khác, thường dùng như hai từ riêng).
- Cordwainer (hiếm): thợ làm dây thừng nhỏ hoặc dây giày (nhưng thường chỉ thợ đóng giày).
- Twister (không chính thức): người xoắn dây, có thể dùng để chỉ người thợ làm dây thừng.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "ropemaker". Tuy nhiên, các động từ liên quan đến nghề này gồm: - Twist into: xoắn thành. - The ropemaker twisted the hemp into a thick rope. (Người thợ làm dây thừng đã xoắn sợi gai dầu thành một sợi dây dày.) - Brake down: (trong ngữ cảnh kỹ thuật) tách sợi để xoắn. - Before twisting, the ropemaker must brake down the fibers. (Trước khi xoắn, người thợ làm dây thừng phải tách các sợi ra.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ropemaker". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về dây thừng: - Know the ropes: biết rõ cách làm việc, thành thạo (xuất phát từ kỹ năng của thủy thủ với dây thừng). - A good ropemaker knows the ropes of his trade. (Một người thợ làm dây thừng giỏi biết rõ các kỹ thuật của nghề mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "ropemaker"