ropey

ropey

The milk had a ropey texture when poured.

Định nghĩa

ropey (Tính từ, thân mật - chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh)

  1. Chất lượng kém, tồi tệ: Dùng để chỉ một thứ đó chất lượng rất thấp, không tốt hoặc không đạt yêu cầu.
  2. dạng sợi, dây: Mô tả một chất lỏng hoặc vật liệu độ nhớt cao, tạo thành những sợi dài dính, giống như dây thừng.
  3. Giống dây thừng: Mang đặc tính của dây thừng, dài chắc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (chất lượng kém):

    • The food at that restaurant was ropey. (Đồ ănnhà hàng đó rất tệ.)
    • He gave a ropey performance in the play. (Anh ấy đã một màn trình diễn kém cỏi trong vở kịch.)
  • Nghĩa 2 ( dạng sợi):

    • The glue became ropey after being left open. (Keo trở nên dẻo dạng sợi sau khi để mở nắp.)
    • The syrup was ropey and hard to pour. (Xi- rất đặc khó rót.)
  • Nghĩa 3 (giống dây thừng):

    • The ropey vines hung from the trees. (Những dây leo giống như dây thừng treo lủng lẳng từ trên cây.)
    • His muscles were ropey from years of hard labor. ( bắp của anh ấy rắn chắc như dây thừng sau nhiều năm lao động nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ropey" trong ngữ cảnh sức khỏe: Trong tiếng lóng, "ropey" còn có thể được dùng để mô tả cảm giác ốm yếu, mệt mỏi.
    • I felt a bit ropey after the long flight. (Tôi cảm thấy hơi mệt mỏi sau chuyến bay dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ropey (adj): Dạng viết khác của "ropey" (cùng nghĩa).
  • Ropiness (n): Trạng thái hoặc tính chất dạng sợi, dính nhớt.
    • The ropiness of the paint made it difficult to apply. (Tính chất dạng sợi của sơn khiến khó thi công.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chất lượng kém: (kém), (tệ), (kém cỏi), (xấu, chất lượng thấp).
  • Nghĩa dạng sợi: ( dạng sợi), (nhớt), (dính nhớt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ropey". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "feel" (cảm thấy) như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "ropey".