roping

roping

A cowboy is roping a calf in the corral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động bắt gia súc bằng dây thòng lọng: "roping" chỉ việc dùng dây thòng lọng (lasso) để bắt hoặc ngựa, thường thấy trong các hoạt động chăn nuôi gia súc hoặc rodeo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cowboy is skilled at roping cattle. (Người cao bồi rất giỏi trong việc bắt bằng dây thòng lọng.)
    • Roping is a competitive event at rodeos. (Bắt gia súc bằng dây thòng lọng một môn thi đấu tại các cuộc đua rodeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "team roping": môn thi đồng đội trong rodeo, nơi hai người phối hợp bắt một con .
    • Team roping requires excellent coordination between the header and the heeler. (Bắt đồng đội đòi hỏi sự phối hợp tuyệt vời giữa người bắt đầu người bắt chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rope (danh từ): dây thừng, dây thòng lọng.
    • He used a rope to secure the horse. (Anh ấy dùng dây thừng để buộc ngựa.)
  • Rope (động từ): buộc hoặc bắt bằng dây.
    • They roped the calf quickly. (Họ nhanh chóng bắt con bằng dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Lassoing: hành động dùng dây thòng lọng để bắt.
  • Catching with a lasso: bắt bằng dây thòng lọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rope in: lôi kéo ai đó tham gia vào một hoạt động (nghĩa bóng).
    • They tried to rope me in to help with the event. (Họ cố lôi kéo tôi tham gia giúp đỡ sự kiện.)
  • Rope off: rào lại bằng dây.
    • The area was roped off for safety. (Khu vực đã được rào lại bằng dây để đảm bảo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Know the ropes: hiểu cách thức hoạt động của một việc đó.
    • She knows the ropes of cattle roping. ( ấy hiểu các bước trong việc bắt gia súc bằng dây thòng lọng.)
  • On the ropes: ở trong tình thế khó khăn, sắp thất bại (nghĩa bóng).
    • After the financial crisis, the company was on the ropes. (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, công ty đãtrong tình thế khó khăn.)