rorschach
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài kiểm tra Rorschach: "Rorschach" là một danh từ riêng dùng để chỉ một bài kiểm tra tâm lý phóng chiếu, trong đó người tham gia xem các hình mực đối xứng hai bên và mô tả những gì họ nhìn thấy. Bài kiểm tra này được đặt theo tên nhà tâm thần học Hermann Rorschach.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tâm lý học đã sử dụng bài kiểm tra Rorschach để đánh giá tính cách của bệnh nhân.)
- (Cô ấy được yêu cầu diễn giải các vết mực trong bài kiểm tra Rorschach.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rorschach test" (bài kiểm tra Rorschach): Đây là cách gọi phổ biến nhất, nhấn mạnh đến công cụ đánh giá tâm lý.
- The Rorschach test is often used in clinical psychology. (Bài kiểm tra Rorschach thường được sử dụng trong tâm lý học lâm sàng.)
- "Rorschach inkblot" (vết mực Rorschach): Chỉ các hình ảnh mực đối xứng cụ thể trong bài kiểm tra.
- Each Rorschach inkblot has a unique pattern. (Mỗi vết mực Rorschach có một họa tiết độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Rorschachian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bài kiểm tra Rorschach.
- The Rorschachian interpretation revealed deep emotions. (Sự diễn giải theo phong cách Rorschach đã tiết lộ những cảm xúc sâu kín.)
- Inkblot test (danh từ): Một tên gọi chung cho các bài kiểm tra sử dụng vết mực, bao gồm cả Rorschach.
Từ đồng nghĩa
- Projective test: bài kiểm tra phóng chiếu (một thuật ngữ chung cho các bài kiểm tra tâm lý như Rorschach).
- Inkblot interpretation: diễn giải vết mực (hành động phân tích các hình mực trong bài kiểm tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rorschach into: (hiếm, không phổ biến) diễn giải theo phong cách Rorschach.
- The therapist tried to Rorschach into the patient's subconscious. (Nhà trị liệu đã cố gắng diễn giải theo phong cách Rorschach vào tiềm thức của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Rorschach test (nghĩa bóng): Một tình huống hoặc câu hỏi được thiết kế để tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc tiềm ẩn của một người.
- The open-ended question was a Rorschach test for the candidates. (Câu hỏi mở đó là một bài kiểm tra Rorschach cho các ứng viên.)