rosa banksia

Định nghĩa

Danh từ: - Rosa banksia một loại hoa hồng leo thường xanh nguồn gốc từ Trung Quốc. Loài cây này nổi bật với những bông hoa đơn (single flowers) màu vàng hoặc trắng, thường mọc thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Cây rosa banksia trong vườn nhà tôi những bông hoa trắng tuyệt đẹp.)
  • ( ấy trồng một cây rosa banksia dọc theo hàng rào để tạo một màn che tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rosa banksiae": Đây tên khoa học chính xác của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • The scientific name Rosa banksiae honors the wife of Sir Joseph Banks. (Tên khoa học Rosa banksiae vinh danh vợ của Ngài Joseph Banks.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoa hồng leo: Một thuật ngữ chung để chỉ các loại hoa hồng thân leo, trong đó rosa banksia.
  • Rosa banksiae 'Lutea': Một giống phổ biến của rosa banksia với hoa màu vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Hoa hồng Banks: Tên thông thường bằng tiếng Việt dùng để chỉ loài cây này.
  • Hoa hồng leo Trung Quốc: Tên gọi khác dựa trên nguồn gốc địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rosa banksia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rosa banksia".

rosa banksia
A gardener carefully prunes a rosa banksia climbing a sunny trellis.