rosa chinensis

Định nghĩa

Danh từ: Rosa chinensis một loài hoa hồng nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được gọi là "hoa hồng Trung Quốc" hoặc "hoa hồng tháng". Đây một loại cây bụi hoa đẹp, tổ tiên của nhiều giống hoa hồng vườn được trồng phổ biến ngày nay.

dụ sử dụng
  • (Rosa chinensis has been hybridized to create many modern rose varieties.)
  • (The botanical garden displays some ancient rosa chinensis plants.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rosa chinensis var. spontanea": biến thể hoang dã của loài này, thường được tìm thấyvùng núi Trung Quốc.
    • Các nhà thực vật học nghiên cứu rosa chinensis var. spontanea để hiểu về sự tiến hóa của hoa hồng. (Botanists study rosa chinensis var. spontanea to understand rose evolution.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoa hồng Trung Quốc: tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
  • Hoa hồng tháng: một tên gọi khác, nhấn mạnh khả năng nở hoa nhiều lần trong năm.
Từ đồng nghĩa
  • Hoa hồng cổ Trung Quốc: chỉ các giống hoa hồng nguồn gốc từ Trung Quốc, bao gồm .
  • Rosa indica: một tên đồng nghĩa (hiện không còn được sử dụng phổ biến trong phân loại thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Rosa chinensis trong tiếng Việt hay tiếng Anh.

rosa chinensis
A gardener carefully prunes a rosa chinensis bush in a sunny garden.