rosa eglanteria

Định nghĩa

Danh từ: Rosa eglanteria một loài hoa hồng nguồn gốc từ châu Âu châu Á, đặc trưng bởi thân cây nhiều gai nhọn, thơm, hoa màu hồng tươi sáng, quả (hồng dại) màu đỏ tươi sau khi hoa tàn.

dụ sử dụng
  • (Rosa eglanteria thường được biết đến với tên gọi hoa hồng dại thơm hay hoa hồng eglantine.)
  • ( thơm của Rosa eglanteria thường được dùng trong túi thơm.)
  • (Sau khi ra hoa, Rosa eglanteria tạo ra quả hồng đỏ tươi giàu vitamin C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rosa eglanteria" trong làm vườn: Loài hoa hồng này thường được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào nhờ thân cây dày gai hoa đẹp.
    • Gardeners appreciate Rosa eglanteria for its low maintenance and pleasant fragrance. (Những người làm vườn đánh giá cao Rosa eglanteria dễ chăm sóc hương thơm dễ chịu.)
  • "Rosa eglanteria" trong y học dân gian: Quả hồng dại của loài này được dùng để làm siro hoặc trà tăng cường sức đề kháng.
    • The hips of Rosa eglanteria are traditionally used to make herbal tea for colds. (Quả hồng của Rosa eglanteria theo truyền thống được dùng để pha trà thảo mộc chữa cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Eglantine (danh từ): Tên gọi thông thường khác của Rosa eglanteria, thường dùng trong văn học.
    • The eglantine rose is mentioned in many medieval poems. (Hoa hồng eglantine được nhắc đến trong nhiều bài thơ thời trung cổ.)
  • Sweet briar (danh từ): Tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh mùi thơm của .
    • Sweet briar is a hardy shrub that thrives in poor soil. (Hoa hồng dại thơm một loại cây bụi cứng cáp, phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rosa rubiginosa: Một tên khoa học đồng nghĩa khác của cùng loài.
    • Rosa rubiginosa is often used interchangeably with Rosa eglanteria. (Rosa rubiginosa thường được dùng thay thế cho Rosa eglanteria.)
  • Wild rose: Hoa hồng dại, chỉ chung các loài hồng mọc tự nhiên, trong đó Rosa eglanteria.
    • The wild rose in the hedgerow is likely Rosa eglanteria. (Hoa hồng dại trong bụi rậm khả năng Rosa eglanteria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Rosa eglanteria, nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động với loài cây này: - Grow Rosa eglanteria: Trồng Rosa eglanteria. - I decided to grow Rosa eglanteria along the fence. (Tôi quyết định trồng Rosa eglanteria dọc theo hàng rào.) - Harvest Rosa eglanteria: Thu hoạch quả hồng dại. - We harvest Rosa eglanteria hips in late autumn. (Chúng tôi thu hoạch quả hồng Rosa eglanteria vào cuối mùa thu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "Rosa eglanteria", nhưng hoa hồng nói chung thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - A bed of roses: Cuộc sống dễ dàng, thoải mái (thường dùngthể phủ định). - Life is not a bed of roses, even with Rosa eglanteria in the garden. (Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng, ngay cả khi Rosa eglanteria trong vườn.)

rosa eglanteria
A gardener carefully prunes a rosa eglanteria in the afternoon sun.