rosa multiflora
Định nghĩa
Rosa multiflora là một danh từ riêng, dùng để chỉ một loài hoa hồng.
- Loài hoa hồng đa hoa: Đây là một loài hoa hồng mọc khỏe, có các chùm hoa nhỏ, nhiều bông. Loài này thường được dùng để trồng làm hàng rào hoặc làm gốc ghép cho các giống hoa hồng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Rosa multiflora thường được trồng làm hàng rào trong vườn.)
- (Những người làm vườn sử dụng rosa multiflora làm gốc ghép để chiết ghép các giống hoa hồng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To grow rosa multiflora": trồng loài hoa hồng này.
- Many farmers grow rosa multiflora to create natural barriers. (Nhiều nông dân trồng rosa multiflora để tạo ra các hàng rào tự nhiên.)
"To use rosa multiflora as grafting stock": sử dụng rosa multiflora làm gốc ghép.
- The nursery uses rosa multiflora as grafting stock for hybrid roses. (Vườn ươm sử dụng rosa multiflora làm gốc ghép cho các giống hoa hồng lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoa hồng dại (wild rose): một thuật ngữ chung để chỉ các loài hoa hồng mọc tự nhiên, trong đó có rosa multiflora.
- Rosa canina (hoa hồng chó): một loài hoa hồng dại khác, thường được so sánh với rosa multiflora.
Từ đồng nghĩa
- Hoa hồng nhiều hoa (multiflora rose): tên gọi phổ biến bằng tiếng Anh của loài này.
- Hoa hồng leo (climbing rose): một nhóm hoa hồng có đặc điểm leo trèo, nhưng rosa multiflora thường mọc thành bụi hơn là leo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow into: phát triển thành.
- Rosa multiflora can grow into a dense thicket if not pruned. (Rosa multiflora có thể phát triển thành một bụi rậm nếu không được cắt tỉa.)
Spread out: lan rộng.
- The roots of rosa multiflora spread out quickly. (Rễ của rosa multiflora lan rộng nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- "A rose by any other name": một thành ngữ chỉ sự không thay đổi bản chất dù tên gọi khác, nhưng không liên quan trực tiếp đến rosa multiflora. (Lưu ý: thành ngữ này không phổ biến khi nói về loài hoa cụ thể này.)