rosa parks
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Rosa Parks: Tên của một phụ nữ người Mỹ gốc Phi, người đã trở thành biểu tượng của phong trào dân quyền. Bà nổi tiếng vì hành động từ chối nhường ghế trên xe buýt cho một người đàn ông da trắng ở Montgomery, Alabama vào năm 1955, dẫn đến cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery và thúc đẩy phong trào đấu tranh cho quyền công dân của người da màu tại Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a Rosa Parks": (thành ngữ) Chỉ một người có hành động dũng cảm đơn lẻ, khơi mào cho một phong trào xã hội.
- She was a Rosa Parks of her generation, standing up against injustice. (Cô ấy là một Rosa Parks của thế hệ mình, đứng lên chống lại sự bất công.)
"The Rosa Parks of [something]": So sánh một người với Rosa Parks trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.
- He is considered the Rosa Parks of environmental activism. (Anh ấy được coi là Rosa Parks của hoạt động bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Phong trào dân quyền (Civil Rights Movement): Cuộc đấu tranh chính trị và xã hội đòi quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi, mà Rosa Parks là một nhân vật chủ chốt.
- Tẩy chay xe buýt Montgomery (Montgomery Bus Boycott): Sự kiện lịch sử kéo dài hơn một năm do hành động của Rosa Parks gây ra.
Từ đồng nghĩa
- Nhà hoạt động dân quyền (civil rights activist): Mô tả chức danh của Rosa Parks.
- Biểu tượng (icon): Chỉ tầm ảnh hưởng và ý nghĩa của bà trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stand up for: Đứng lên bảo vệ (một nguyên tắc hoặc quyền lợi).
- Rosa Parks stood up for her rights by staying seated. (Rosa Parks đã đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình bằng cách ngồi yên.)
Refuse to give up: Từ chối nhường hoặc từ bỏ.
- She refused to give up her seat, sparking a major protest. (Bà từ chối nhường ghế, gây ra một cuộc biểu tình lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "Sit down to stand up": Ngồi xuống để đứng lên (ám chỉ hành động ngồi yên trên xe buýt của Rosa Parks như một hình thức phản kháng thụ động, từ đó đứng lên đấu tranh cho quyền lợi).
- Her decision to sit down was a powerful way to stand up against segregation. (Quyết định ngồi yên của bà là một cách mạnh mẽ để đứng lên chống lại sự phân biệt chủng tộc.)