rose beetle

Định nghĩa

Danh từ: - Bọ cánh cứng màu xanh kim loại châu Âu: "rose beetle" (bọ hoa hồng) một loài bọ cánh cứng phổ biếnchâu Âu, màu xanh kim loại đặc trưng. Ấu trùng của loài này ăn rễ cây, trong khi bọ trưởng thành ăn hoa của các loại cây, đặc biệt hoa hồng.

dụ sử dụng
  • (Bọ hoa hồng nổi tiếng với màu xanh kim loại của .)
  • (Nông dân thường thấy bọ hoa hồng phá hoại các bụi hoa hồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rose beetle infestation": sự xâm nhập của bọ hoa hồng.

    • The rose beetle infestation caused significant damage to the garden. (Sự xâm nhập của bọ hoa hồng đã gây ra thiệt hại đáng kể cho khu vườn.)
  • "Rose beetle larvae": ấu trùng bọ hoa hồng.

    • Rose beetle larvae feed on plant roots underground. (Ấu trùng bọ hoa hồng ăn rễ cây dưới lòng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose chafer (danh từ): tên gọi khác của bọ hoa hồng, thường được dùng thay thế.

    • The rose chafer is another name for the rose beetle. (Rose chafer một tên gọi khác của bọ hoa hồng.)
  • Beetle (danh từ): bọ cánh cứng nói chung.

    • Not all beetles are as colorful as the rose beetle. (Không phải tất cả bọ cánh cứng đều màu sắc rực rỡ như bọ hoa hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rose chafer: bọ hoa hồng (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Metallic green beetle: bọ cánh cứng xanh kim loại (mô tả đặc điểm ngoại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on: ăn bằng cách sử dụng (một nguồn thức ăn cụ thể).

    • Adult rose beetles feed on the leaves and flowers of roses. (Bọ hoa hồng trưởng thành ăn hoa hồng.)
  • Damage to: gây hại cho.

    • Rose beetles cause damage to ornamental plants. (Bọ hoa hồng gây hại cho cây cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • A rose by any other name: không thành ngữ trực tiếp liên quan; thành ngữ này nói về bản chất của sự vật, không liên quan đến bọ hoa hồng.
rose beetle
A rose beetle rests on a pink rose petal in the garden.