rose chafer

rose chafer

A rose chafer crawls on a pink rose blossom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ cánh cứng hại hoa hồng (loài Bắc Mỹ): "rose chafer" chỉ một loài bọ cánh cứng phổ biếnBắc Mỹ, tên khoa học Macrodactylus subspinosus. Ấu trùng của ăn rễ cây, còn bọ trưởng thành ăn hoa của các cây như bụi hoa hồng, cây táo hoặc cây nho.
    • Bọ cánh cứng kim loại xanh châu Âu: "rose chafer" cũng chỉ một loài bọ cánh cứng màu xanh kim loại phổ biếnchâu Âu, tên khoa học Cetonia aurata. Ấu trùng ăn rễ cây, còn bọ trưởng thành ăn hoa của các cây như hoa hồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rose chafer is a common pest in North American gardens. (Bọ cánh cứng hại hoa hồng một loài gây hại phổ biến trong các khu vườn Bắc Mỹ.)
    • A metallic green rose chafer landed on the rose bush. (Một con bọ cánh cứng kim loại xanh đậu lên bụi hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rose chafer infestation": sự xâm nhập của bọ cánh cứng hại hoa hồng.

    • The rose chafer infestation destroyed the grape vines. (Sự xâm nhập của bọ cánh cứng hại hoa hồng đã phá hủy các cây nho.)
  • "to control rose chafers": kiểm soát bọ cánh cứng hại hoa hồng.

    • Gardeners use insecticides to control rose chafers. (Người làm vườn sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát bọ cánh cứng hại hoa hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose chafer beetle (n): bọ cánh cứng hại hoa hồng (từ đồng nghĩa).
    • The rose chafer beetle is also known as the garden chafer. (Bọ cánh cứng hại hoa hồng còn được gọi là bọ cánh cứng vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Garden chafer: bọ cánh cứng vườn (một tên gọi khác của loài bọ này).
  • Flower chafer: bọ cánh cứng hoa (chỉ chung các loài bọ ăn hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "rose chafer")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rose chafer")

Từ gần giống