rose chestnut

Định nghĩa

Danh từ: rose chestnut tên gọi của một loại cây thường xanh nguồn gốc từ Đông Ấn. Cây này thường được trồng làm cảnh nhờ hoa trắng thơm, dùng để chiết xuất nước hoa. Gỗ của cây rất cứng nặng, thường được dùng làm tà vẹt đường sắt.

dụ sử dụng
  • (Cây rose chestnut một loại cây đẹp có thể cao rất lớn.)
  • (Nông dân trồng cây rose chestnut để lấy hoa thơm.)
  • (Gỗ của cây rose chestnut rất cứng bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rose chestnut timber": gỗ của cây rose chestnut, thường được nhắc đến trong ngành xây dựng hoặc chế tạo.

    • Rose chestnut timber is highly valued for railroad ties. (Gỗ rose chestnut được đánh giá cao để làm tà vẹt đường sắt.)
  • "Rose chestnut oil": tinh dầu chiết xuất từ hoa cây rose chestnut, dùng trong ngành mỹ phẩm.

    • The perfume industry uses rose chestnut oil for its sweet scent. (Ngành công nghiệp nước hoa sử dụng tinh dầu rose chestnut mùi thơm ngọt ngào của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut: hạt dẻ, nhưng tên riêng của một loài cây, không chỉ quả.
  • Evergreen tree: cây thường xanh, mô tả đặc điểm sinh học của rose chestnut.
Từ đồng nghĩa
  • Indian rose chestnut: một tên gọi khác của cây này, nhấn mạnh nguồn gốc Đông Ấn.
  • Ironwood: gỗ sắt, gỗ của cây rất cứng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến rose chestnut.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến rose chestnut.

Lưu ý: Rose chestnut tên ghép của một loài cây cụ thể, không phải sự kết hợp của "rose" (hoa hồng) "chestnut" (hạt dẻ) một cách riêng lẻ.

rose chestnut
A gardener plants a young rose chestnut tree in a botanical garden.